mohair

Học thuật
Thân thiện
mohair

Une écharpe en mohair est douce et chaude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lông Angora: Chỉ loại lông mềm, mịn, dài óng mượt được lấy từ con Angora.
    • Vải len Angora: Chỉ loại vải hoặc sợi được dệt từ lông Angora, thường dùng để may quần áo ấm, khăn choàng hoặc đồ len cao cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce pull est en mohair. (Chiếc áo len này làm bằng vải len angora.)
    • La douceur du mohair est réputée. (Độ mềm mại của lông angora rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp dệt may, "mohair" thường được dùng để chỉ đặc tính cao cấp của sản phẩm.
    • Une écharpe en mohair pur. (Một chiếc khăn choàng bằng len angora nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Angora (n): Tên gọi khác chỉ cùng loại lông hoặc vải; cũngtên một giống hoặc thỏ cho lông quý.
  • Laine (n): Len (nói chung, có thể từ cừu hoặc các động vật khác).
Từ đồng nghĩa
  • Laine d'angora: Len angora (cách diễn đạt nghĩa hơn).
  • Poil de chèvre angora: Lông angora.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mohair")

mohair

Une écharpe en mohair est douce et chaude.

danh từ giống đực
  1. lông angora
  2. vải len angora

Từ gần giống