méhari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lạc đà cưỡi: Chỉ một loại lạc đà một bướu (lạc đà dromedary) được thuần hóa và huấn luyện đặc biệt để cưỡi hoặc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt phổ biến ở các vùng sa mạc Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les Touaregs traversent le désert sur leurs méharis. (Người Tuareg băng qua sa mạc trên những con lạc đà cưỡi của họ.)
- Un méhari peut parcourir de longues distances sans eau. (Một con lạc đà cưỡi có thể đi được quãng đường dài mà không cần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Course de méharis": Cuộc đua lạc đà, một môn thể thao hoặc lễ hội truyền thống ở một số vùng.
- Le festival comprenait une course de méharis. (Lễ hội bao gồm một cuộc đua lạc đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Méhariste (danh từ giống đực): Kỵ binh cưỡi lạc đà; người lính trong các đơn vị quân đội sử dụng lạc đà làm phương tiện di chuyển ở sa mạc.
- Les méharistes patrouillaient dans le Sahara. (Các kỵ binh lạc đà đã tuần tra ở Sahara.)
Từ đồng nghĩa
- Dromadaire (danh từ giống đực): Lạc đà một bướu (chỉ chung loài vật, không nhấn mạnh vào việc được huấn luyện để cưỡi như "méhari").
- Chameau (danh từ giống đực): Lạc đà (có thể chỉ cả lạc đà một bướu hoặc hai bướu, từ chung hơn).
danh từ giống đực (số nhiều méharis, méhara)
- lạc đà cưỡi