méhari

Học thuật
Thân thiện
méhari

Un méhari traverse lentement le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lạc đà cưỡi: Chỉ một loại lạc đà một bướu (lạc đà dromedary) được thuần hóa huấn luyện đặc biệt để cưỡi hoặc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt phổ biếncác vùng sa mạc Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Touaregs traversent le désert sur leurs méharis. (Người Tuareg băng qua sa mạc trên những con lạc đà cưỡi của họ.)
    • Un méhari peut parcourir de longues distances sans eau. (Một con lạc đà cưỡi có thể đi được quãng đường dài không cần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Course de méharis": Cuộc đua lạc đà, một môn thể thao hoặc lễ hội truyền thốngmột số vùng.
    • Le festival comprenait une course de méharis. (Lễ hội bao gồm một cuộc đua lạc đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Méhariste (danh từ giống đực): Kỵ binh cưỡi lạc đà; người lính trong các đơn vị quân đội sử dụng lạc đà làm phương tiện di chuyểnsa mạc.
    • Les méharistes patrouillaient dans le Sahara. (Các kỵ binh lạc đà đã tuần tra ở Sahara.)
Từ đồng nghĩa
  • Dromadaire (danh từ giống đực): Lạc đà một bướu (chỉ chung loài vật, không nhấn mạnh vào việc được huấn luyện để cưỡi như "méhari").
  • Chameau (danh từ giống đực): Lạc đà (có thể chỉ cả lạc đà một bướu hoặc hai bướu, từ chung hơn).
méhari

Un méhari traverse lentement le désert.

danh từ giống đực (số nhiều méharis, méhara)
  1. lạc đà cưỡi

Từ gần giống

Từ chứa "méhari"