mohammad

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mohammad (còn viết Muhammad, Mohammed) tên của nhà tiên triRập, người được cho sứ giả cuối cùng của Allah trong đạo Hồi, sống từ năm 570 đến năm 632 sau Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Mohammad was the founder of Islam.)
  • (Muslims believe that Mohammad was the last prophet of Allah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Prophet Mohammad": Nhà tiên tri Mohammad, dùng để tôn xưng.

    • The Prophet Mohammad nhận được những mặc khải từ thiên thần Gabriel. (The Prophet Mohammad received revelations from the angel Gabriel.)
  • "Mohammadan": (từ cổ, ít dùng) thuộc về hoặc liên quan đến Mohammad đạo Hồi, thường bị coi không chính xác hoặc xúc phạm.

    • Thuật ngữ "Mohammadan" không được người Hồi giáo ưa chuộng ngụ ý thờ phụng Mohammad. (The term "Mohammadan" is disliked by Muslims because it implies worshipping Mohammad.)
Biến thể từ gần giống
  • Muhammad: cách viết phổ biến khác của Mohammad.
  • Mohammed: một biến thể viết tắt khác.
  • Mohammadan (tính từ): thuộc về Mohammad, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tiên tri của đạo Hồi: Prophet of Islam.
  • Sứ giả của Allah: Messenger of Allah.
Các cụm từ liên quan
  • Mohammadan calendar: lịch Hồi giáo (dựa trên năm Hijri).
    • Năm mới theo lịch Mohammadan bắt đầu từ tháng Muharram. (The new year in the Mohammadan calendar starts in the month of Muharram.)
Thành ngữ liên quan
  • By the beard of Mohammad: (thành ngữ cổ) thề thốt, dùng để nhấn mạnh lời hứa hoặc sự thật.
    • By the beard of Mohammad, I swear I will complete this task! (Thề râu của Mohammad, tôi thề sẽ hoàn thành nhiệm vụ này!)