moissonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gặt (lúa, ngũ cốc): Hành động cắt thu hoạch cây trồng, đặc biệtngũ cốc, khi chúng đã chín.
    • (Nghĩa bóng) Thu lượm, thu hoạch: Nhận được kết quả (thườngtích cực) từ những nỗ lực trước đó.
    • (Văn học) Hủy diệt, cướp đi (sinh mạng): Làm cho mất đi một cách hàng loạt, thường ám chỉ cái chết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs moissonnent le blé en été. (Các nông dân gặt lúa mì vào mùa hè.)
    • Après des années de travail, il moissonne enfin les fruits de son succès. (Sau nhiều năm làm việc, cuối cùng anh ấy cũng thu hoạch được thành quả từ sự thành công của mình.)
    • L'épidémie a moissonné des milliers de vies. (Dịch bệnh đã cướp đi hàng ngàn sinh mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moissonner des lauriers": (Thành ngữ) Gặt hái vinh quang, đạt được thành công vang dội.
    • L'équipe a moissonné des lauriers lors du championnat. (Đội đã gặt hái vinh quang tại giải vô địch.)
  • "Moissonner les âmes": (Văn học/Tôn giáo) Thu nhận linh hồn (vào thiên đàng), hoặc theo nghĩa bóngthu phục được lòng người.
    • Ce prédicateur aurait moissonné de nombreuses âmes. (Nhà truyền đạo này được cho là đã thu phục được nhiều linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Moisson (danh từ): Vụ gặt, mùa gặt, hoặc sản lượng thu hoạch.
    • La moisson de cette année est abondante. (Vụ mùa năm nay bội thu.)
  • Moissonneur / Moissonneuse (danh từ): Người gặt, thợ gặt; hoặc máy gặt.
    • La moissonneuse-batteuse est une machine moderne. (Máy gặt đập liên hợpmột cỗ máy hiện đại.)
  • Moissonnage (danh từ): Hành động gặt, việc thu hoạch.
Từ đồng nghĩa
  • Récolter: Thu hoạch (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Couper: Cắt.
  • Faucher: (Nghĩa đen) Phát, cắt bằng liềm; (nghĩa bóng, thông tục) giết chết, cướp đi mạng sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • On récolte ce que l'on sème: (Thành ngữ tương đương) Gieo gặt nấy.
    • Il a été malhonnête, maintenant il moissonne les conséquences. C'est bien vrai qu'on récolte ce que l'on sème. (Anh ta đã không trung thực, giờ thì anh ta gặt hậu quả. Quả đúnggieo gặt nấy.)
ngoại động từ
  1. gặt
    • Moissonner du riz
      gặt lúa
  2. (nghĩa bóng) thu lượm
  3. (văn học) hủy diệt
    • La guerre moissonne les vies humaines
      chiến tranh hủy diệt sinh mạng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moissonner"