moissonner

ngoại động từ
  1. gặt
    • Moissonner du riz
      gặt lúa
  2. (nghĩa bóng) thu lượm
  3. (văn học) hủy diệt
    • La guerre moissonne les vies humaines
      chiến tranh hủy diệt sinh mạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moissonner"