moissonneur

Học thuật
Thân thiện
moissonneur

Le moissonneur conduit sa machine dans le champ de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người gặt, thợ gặt: Chỉ người lao động thực hiện công việc gặt lúa, thu hoạch ngũ cốc.
    • Máy gặt: Trong nông nghiệp, chỉ một loại máy móc dùng để thu hoạch cây lương thực (như lúa mì, lúa mạch).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Les moissonneurs travaillent dans les champs dès l'aube. (Những người thợ gặt làm việc trên cánh đồng từ lúc bình minh.)
    • C'est un moissonneur expérimenté. (Đómột thợ gặtkinh nghiệm.)
  • Danh từ (chỉ máy móc):

    • Le fermier a acheté un nouveau moissonneur. (Người nông dân đã mua một chiếc máy gặt mới.)
    • Ce moissonneur moderne peut récolter plusieurs hectares par jour. (Chiếc máy gặt hiện đại này có thể thu hoạch nhiều hecta mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moissonneur-batteur": máy gặt đập liên hợp (một loại máy nông nghiệp vừa gặt vừa đập lúa ngay tại ruộng).
    • La moissonneuse-batteuse a remplacé le moissonneur traditionnel. (Máy gặt đập liên hợp đã thay thế máy gặt truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Moissonneuse (danh từ giống cái): máy gặt (cách gọi phổ biến hơn cho máy móc, đặc biệt là "moissonneuse-batteuse" - máy gặt đập liên hợp).

    • La moissonneuse est en panne. (Chiếc máy gặt bị hỏng.)
  • Moisson (danh từ giống cái): vụ gặt, sự gặt hái, mùa gặt.

    • La moisson de blé est abondante cette année. (Vụ gặt lúa mì năm nay bội thu.)
  • Moissonner (động từ): gặt, thu hoạch; (nghĩa bóng) thu được (kết quả).

    • Il va moissonner le champ demain. (Anh ấy sẽ gặt cánh đồng vào ngày mai.)
    • Il a moissonné les fruits de son travail. (Anh ấy đã gặt hái được thành quả từ công sức của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "personne" (nghĩa chỉ người):
    • Récolteur: người thu hoạch.
  • Pour le sens "machine" (nghĩa chỉ máy móc):
    • Machine à récolter: máy thu hoạch.
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un moissonneur en pluie: (nghĩa đen: như một thợ gặt dưới mưa) - Chỉ tình thế khó khăn, bất lợi, công việc bị gián đoạn bởi yếu tố ngoại cảnh.
    • Sans son équipe, il est comme un moissonneur en pluie. (Không đội của mình, anh ta rơi vào thế bất lợi.)
moissonneur

Le moissonneur conduit sa machine dans le champ de blé.

danh từ
  1. người gặt, thợ gặt
danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) máy gặt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moissonneur"