moisturize

/'mɔistʃəraiz/
Học thuật
Thân thiện
moisturize

She uses a gentle lotion to moisturize her hands after washing them.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ẩm, cung cấp độ ẩm: Hành động thêm hoặc duy trì độ ẩm cho một thứ đó, đặc biệt da hoặc không khí, để ngăn ngừa tình trạng khô.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • It is important to moisturize your skin after showering. (Việc dưỡng ẩm cho da sau khi tắm rất quan trọng.)
    • This cream helps to moisturize dry hands effectively. (Loại kem này giúp dưỡng ẩm cho đôi tay khô ráp một cách hiệu quả.)
    • The machine is used to moisturize the air in the room. (Máy này được dùng để làm ẩm không khí trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to moisturize regularly": dưỡng ẩm thường xuyên.
    • For best results, moisturize regularly every morning and night. (Để kết quả tốt nhất, hãy dưỡng ẩm đều đặn mỗi sáng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Moisturizer (n): chất dưỡng ẩm, kem dưỡng ẩm.
    • She applies a facial moisturizer every day. ( ấy thoa kem dưỡng ẩm da mặt mỗi ngày.)
  • Moisturizing (adj): tính dưỡng ẩm.
    • This is a very moisturizing lotion. (Đây một loại kem dưỡng thể rất tính dưỡng ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrate: cấp nước, giữ ẩm (thường dùng cho da).
  • Humidify: làm ẩm (thường dùng cho không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "moisturize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "moisturize")

moisturize

She uses a gentle lotion to moisturize her hands after washing them.

ngoại động từ
  1. làm cho ẩm

Từ đồng nghĩa