molarity

/mou'læriti/
Học thuật
Thân thiện
molarity

A student calculates the molarity of a solution in the chemistry lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Nồng độ phân tử gam: Một đại lượng hóa học biểu thị số mol chất tan trong một lít dung dịch. Đây một đơn vị đo lường phổ biến để biểu thị nồng độ của một chất trong dung dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The molarity of the sodium chloride solution is 0.5 M. (Nồng độ phân tử gam của dung dịch natri clorua 0,5 M.)
    • To calculate the molarity, you divide the number of moles of solute by the volume of the solution in liters. (Để tính nồng độ phân tử gam, bạn chia số mol chất tan cho thể tích dung dịch tính bằng lít.)
    • A high molarity indicates a concentrated solution. (Một nồng độ phân tử gam cao biểu thị một dung dịch đậm đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To express concentration in terms of molarity": Biểu thị nồng độ theo đơn vị nồng độ phân tử gam.

    • In this experiment, we will express the acid concentration in terms of molarity. (Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ biểu thị nồng độ axit theo đơn vị nồng độ phân tử gam.)
  • "The effect of molarity on reaction rate": Ảnh hưởng của nồng độ phân tử gam đến tốc độ phản ứng.

    • We studied the effect of molarity on the reaction rate. (Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ phân tử gam đến tốc độ phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Molar (adj): (thuộc về) phân tử gam, (thuộc về) mol.

    • The molar mass of water is 18 g/mol. (Khối lượng phân tử gam của nước 18 g/mol.)
  • Molality (n): Nồng độ molan (số mol chất tan trên một kilôgam dung môi).

    • Molality is another way to express concentration, different from molarity. (Nồng độ molan một cách khác để biểu thị nồng độ, khác với nồng độ phân tử gam.)
Từ đồng nghĩa
  • Molar concentration: Nồng độ mol (cách gọi khác chính xác của "molarity").
  • Amount-of-substance concentration: Nồng độ lượng chất (tên gọi theo hệ đơn vị SI).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "molarity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "molarity")

molarity

A student calculates the molarity of a solution in the chemistry lab.

danh từ
  1. (hoá học) nồng độ phân tử gam

Từ đồng nghĩa