M

/em/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái La (tiếng Anh): "m" một phụ âm, đứng giữa "l" "n".
    • Ký hiệu viết tắt cho đơn vị đo lường "mét": Trong hệ đo lường quốc tế (SI), "m" ký hiệu của mét, đơn vị cơ bản đo chiều dài.
    • Ký hiệu viết tắt cho tiền tố "mega-" hoặc "milli-": Trong các ngữ cảnh khác nhau, "m" có thể đại diện cho "mega-" (triệu, 10^6) hoặc "milli-" (một phần nghìn, 10^-3).
    • Số La biểu thị số 1000: Khi viết hoa (M), đây ký hiệu cho số một nghìn trong hệ chữ số La .
dụ sử dụng
  • Danh từ (chữ cái):
    • The word "mother" starts with the letter 'm'. (Từ "mother" bắt đầu bằng chữ 'm'.)
  • Danh từ (đơn vị đo):
    • The room is 5 m long. (Căn phòng dài 5 m.)
    • The download speed is 100 Mbps (megabits per second). (Tốc độ tải xuống 100 Mbps (megabit trên giây).)
    • Add 5 ml (milliliters) of water. (Thêm 5 ml (mililít) nước.)
  • Danh từ (số La ):
    • The year 2023 in Roman numerals is MMXXIII. (Năm 2023 bằng chữ số La MMXXIII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: "M" viết hoa ký hiệu cho nồng độ mol trên lít (mol/L).
    • The solution has a concentration of 0.1 M. (Dung dịch nồng độ 0.1 M.)
  • Trong kinh tế học: Đôi khi được dùng như một biến số đại diện cho cung tiền (money supply).
  • Trong toán học: Thường được dùng để biểu thị độ dốc (slope) của một đường thẳng trong phương trình .
Biến thể từ gần giống
  • M (viết hoa): Dạng viết hoa của chữ 'm'. Cũng hiệu chính thức cho đơn vị mét số La 1000.
  • m- (tiền tố): Thường xuất hiện như một phần của tiền tố trong các từ như "mp3" (một định dạng âm thanh) hoặc "m-commerce" (thương mại di động).
Từ đồng nghĩa
  • Meter: Đơn vị mét (đồng nghĩa khi "m" ký hiệu).
  • Thousand: Một nghìn (đồng nghĩa khi "M" số La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng 'm' danh từ/ký hiệu, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng chữ 'm' một cách cô lập.)

danh từ, số nhiều Ms, M's
  1. M, m
  2. 1000 (chữ số La )