molasses

/mə'læsiz/
Học thuật
Thân thiện
molasses

A baker pours molasses into a mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
    • Mật mía, nước rỉ đường: Một chất lỏng đặc, sánh, màu nâu sẫm, sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường mía hoặc đường củ cải. Đây một loại siro ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one cup of molasses. (Công thức nấu ăn yêu cầu một cốc mật mía.)
    • Molasses is often used in gingerbread cookies. (Mật mía thường được dùng trong bánh quy gừng.)
    • The slow, thick flow of molasses from the jar was mesmerizing. (Dòng chảy chậm chạp đặc quánh của mật mía từ cái lọ trông thật hoặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as slow as molasses" (thành ngữ, Mỹ): cực kỳ chậm chạp.
    • The old computer was as slow as molasses. (Chiếc máy tính chậm như rùa.)
    • Traffic during rush hour moves as slow as molasses. (Giao thông trong giờ cao điểm di chuyển chậm như sên.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackstrap molasses (n): Mật rỉ đường đen, loại mật đậm đặc đắng hơn, giàu khoáng chất, sản phẩm cuối cùng của quá trình tinh chế.
  • Treacle (n, Anh): Từ đồng nghĩa phổ biếntiếng Anh-Anh để chỉ mật mía, đặc biệt loại nhẹ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Syrup (n): Xi- (nghĩa rộng, chỉ chất lỏng ngọt đặc).
  • Treacle (n): Mật mía (dùng trong tiếng Anh-Anh).
Thành ngữ liên quan
  • "Slow as molasses in January": Một biến thể nhấn mạnh hơn của thành ngữ "as slow as molasses", ám chỉ sự chậm chạp do thời tiết lạnh làm mật đặc hơn.
    • After the big meal, I felt as slow as molasses in January. (Sau bữa ăn thịnh soạn, tôi cảm thấy mình chậm chạpcùng.)
molasses

A baker pours molasses into a mixing bowl.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. mật; nước rỉ đường ((cũng) treacle)

Idioms

  • [as] slow as molasses
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chậm như rùa