molestation

/,moules'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hành hạ, sự ngược đãi: Hành động gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần một cách chủ ý tàn bạo đối với một người, thườngngười yếu thế hơn.
    • Sự quấy rối tình dục: Hành động tính chất tình dục không mong muốn, xâm phạm đến thân thể hoặc sự an toàn của một người, đặc biệttrẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La molestation des enfants est un crime grave. (Sự hành hạ trẻ emmột tội ác nghiêm trọng.)
    • Il a été accusé de molestation sexuelle. (Anh ta bị buộc tội quấy rối tình dục.)
    • Les victimes de molestation portent souvent des séquelles psychologiques. (Các nạn nhân của sự hành hạ thường mang theo những di chứng tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en état de molestation": ở trong tình trạng bị hành hạ/ngược đãi.

    • L'enfant était en état de molestation lorsqu'il a été retrouvé. (Đứa trẻ đang trong tình trạng bị hành hạ khi được tìm thấy.)
  • "subir des molestations": phải chịu đựng sự hành hạ/quấy rối.

    • Elle a subi des molestations pendant des années sans oser en parler. ( ấy đã phải chịu đựng sự hành hạ trong nhiều năm không dám nói ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Molester (động từ): hành hạ, quấy rối.

    • Il est interdit de molester un animal. (Cấm hành hạ động vật.)
  • Molester (danh từ giống đực): kẻ hành hạ, kẻ quấy rối.

    • Le molester a été arrêté par la police. (Kẻ hành hạ đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Maltraitance (danh từ giống cái): sự ngược đãi, sự hành hạ.
  • Sévices (danh từ giống đực số nhiều): sự hành hạ, sự ngược đãi (thường dùng trong cụm "sévices corporels" - hành hạ thân thể).
  • Harcèlement (danh từ giống đực): sự quấy rối (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chất tình dục).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être victime de molestation: là nạn nhân của sự hành hạ/quấy rối.

    • Trop d'enfants sont victimes de molestation dans le silence. (Quá nhiều trẻ emnạn nhân của sự hành hạ trong im lặng.)
  • Porter plainte pour molestation: đơn kiện tội hành hạ/quấy rối.

    • Elle a décidé de porter plainte pour molestation. ( ấy đã quyết định đơn kiện tội hành hạ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "molestation" trong tiếng Pháp. Hành vi này thường được mô tả bằng các cụm từ trực tiếp nghiêm túc.)

danh từ giống cái
  1. sự hành hạ