molestation

/,moules'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quấy rối, sự làm phiền: Hành động gây phiền toái, khó chịu một cách dai dẳng hoặc chủ ý cho người khác.
    • Sự quấy rối tình dục, sự cưỡng ép tình dục trái ý: Hành động tính chất tình dục không mong muốn, không được đồng thuận, thường nhắm vào phụ nữ hoặc trẻ em, bao gồm việc sờ mó, gạ gẫm hoặc tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant phone calls amounted to harassment and molestation. (Những cuộc điện thoại liên tục đó được coi quấy rối làm phiền.)
    • He was arrested for the molestation of a minor. (Anh ta bị bắt tội quấy rối tình dục một trẻ vị thành niên.)
    • The victim bravely reported the sexual molestation to the police. (Nạn nhân đã dũng cảm báo cáo vụ quấy rối tình dục với cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Child molestation": Tội danh cụ thể chỉ việc quấy rối hoặc lạm dụng tình dục trẻ em.

    • Laws against child molestation are very strict. (Luật pháp chống lại tội quấy rối tình dục trẻ em rất nghiêm khắc.)
  • "Sexual molestation": Cụm từ pháp xã hội học để chỉ chung các hành vi quấy rối, cưỡng ép tình dục.

    • The company has a zero-tolerance policy for sexual molestation in the workplace. (Công ty chính sách không khoan nhượng với hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Molest (động từ): Quấy rối, làm phiền, đặc biệt quấy rối tình dục.

    • It is a crime to molest a child. (Quấy rối tình dục trẻ em một tội ác.)
  • Molester (danh từ): Kẻ quấy rối, đặc biệt kẻ quấy rối tình dục.

    • The community was shocked to find a convicted molester living nearby. (Cộng đồng bị sốc khi phát hiện một kẻ từng bị kết án quấy rối tình dục đang sống gần đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Harassment: Sự quấy rối, làm phiền (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả tình dục).
  • Abuse: Sự lạm dụng, ngược đãi (bao gồm lạm dụng thể chất, tinh thần, tình dục).
  • Assault: Sự tấn công, hành hung (có thể tấn công tình dục - sexual assault).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ "molestation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to molest".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "molestation".)

danh từ
  1. sự quấy rầy, sự quấy nhiễu, sự làm phiền
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gạ gẫm

Từ đồng nghĩa