molinisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết Mo-li-na: Một học thuyết thần học Công giáo, được phát triển bởi linh mục Dòng Tên người Tây Ban Nha Luis de Molina vào thế kỷ 16, nhằm giải quyết mối quan hệ giữa sự tiền định của Thiên Chúa và ý chí tự do của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le molinisme tente de concilier la grâce divine et le libre arbitre. (Thuyết Mo-li-na cố gắng hòa giải ân sủng thần thánh và ý chí tự do.)
- Le débat entre molinisme et thomisme a marqué la théologie de la Contre-Réforme. (Cuộc tranh luận giữa thuyết Mo-li-na và thuyết Tô-ma đã đánh dấu thần học thời Cải cách Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le débat sur le molinisme": cuộc tranh luận về thuyết Mo-li-na.
- Le débat sur le molinisme a impliqué de nombreux théologiens jésuites et dominicains. (Cuộc tranh luận về thuyết Mo-li-na đã liên quan đến nhiều nhà thần học Dòng Tên và Dòng Đa Minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Moliniste (danh từ/ tính từ): (người) theo thuyết Mo-li-na.
- Un théologien moliniste. (Một nhà thần học theo thuyết Mo-li-na.)
Từ đồng nghĩa
- Théologie de Molina: Thần học của Molina (cách gọi khác để chỉ học thuyết này).
Từ trái nghĩa
- Thomisme (danh từ giống đực): thuyết Tô-ma (học thuyết thần học của Thomas Aquinas, thường được xem là đối lập trong cuộc tranh luận về ân sủng và ý chí tự do).
- Bannésianisme (danh từ giống đực): thuyết Ba-nez (một học thuyết thần học khác cùng thời, do Domingo Báñez phát triển, đối lập với thuyết Mo-li-na).
danh từ giống đực
- (tôn giáo) thuyết Mo-li-na