mélanisme

Học thuật
Thân thiện
mélanisme

Un médecin examine un cas de mélanisme sur la peau d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chứng nhiễm melanin: Một tình trạng đặc trưng bởi sự lắng đọng quá mức của sắc tố melanin trong da hoặc các , thường dẫn đến sự sẫm màu bất thường.
    • (Sinh học) Hiện tượng melanism: Một dạng biến thể di truyềnđộng vật, trong đó bộ lông, da hoặc vảy màu sẫm (thườngđen) do sản xuất dư thừa melanin, đối lập với chứng bạch tạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mélanisme est parfois observé chez les panthères noires. (Hiện tượng melanism đôi khi được quan sát thấycác con báo đen.)
    • Un excès de mélanine peut provoquer un mélanisme cutané. (Sự dư thừa melanin có thể gây ra chứng nhiễm melanin ở da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mélanisme industriel": Hiện tượng melanism công nghiệp. Thuật ngữ này mô tả sự gia tăng tần số của các dạng màu sẫm trong quần thể côn trùng (như bướm đêm) ở các khu vực công nghiệp hóa, nơi màu sẫm giúp chúng ngụy trang tốt hơn trên các bề mặt bị ô nhiễm.
    • Le mélanisme industriel est un exemple classique de sélection naturelle. (Hiện tượng melanism công nghiệpmột ví dụ kinh điển về chọn lọc tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélanine (danh từ giống cái): Melanin. Sắc tố tự nhiên quyết định màu da, tóc mắt.
  • Mélanique (tính từ): Thuộc về melanin hoặc chứng nhiễm melanin.
    • Une pigmentation mélanique. (Sự sắc tố thuộc về melanin.)
  • Mélanose (danh từ giống cái): Melanosis. Một thuật ngữ y học khác chỉ tình trạng lắng đọng melanin trong các .
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Hyperpigmentation mélanique: Tăng sắc tố melanin.
  • (Trong sinh học) Phénomène de noirceur: Hiện tượng màu đen (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ chính xác).
Các cụm từ liên quan
  • Présenter un mélanisme: Biểu hiện chứng nhiễm melanin/hiện tượng melanism.
    • Cette souche de papillons présente un mélanisme. (Chủng bướm này biểu hiện hiện tượng melanism.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mélanisme".

mélanisme

Un médecin examine un cas de mélanisme sur la peau d'un patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng nhiễm melanin

Từ gần giống