molletière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xà cạp: Một loại trang phục bảo vệ, thường làm bằng vải dày hoặc da, được quấn quanh ống chân từ mắt cá chân đến đầu gối, chủ yếu được sử dụng trong quân đội hoặc trong một số hoạt động ngoài trời để bảo vệ chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les soldats portaient des molletières pour protéger leurs jambes. (Những người lính mang xà cạp để bảo vệ đôi chân của họ.)
- Ces molletières en laine sont très chaudes. (Những chiếc xà cạp bằng len này rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bandes molletières": dải vải bông dùng làm xà cạp.
- Il a enroulé des bandes molletières autour de ses mollets. (Anh ấy quấn những dải vải bông làm xà cạp quanh bắp chân của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Guêtre (n.f): Một loại trang phục bảo vệ chân tương tự, có thể che cả bàn chân và ống chân, thường bằng da.
- Jambière (n.f): Miếng bảo vệ ống chân, thường dùng trong thể thao hoặc như một phần của áo giáp.
Từ đồng nghĩa
- Protège-tibia: Miếng bảo vệ ống chân (thường dùng trong thể thao).
- Bandage (trong ngữ cảnh quấn quanh chân): Băng, dải vải quấn.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- xà cạp
- bandes molletièresdải vải bông