muletier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dắt la, người lái la: Chỉ người có công việc chuyên chở hàng hóa hoặc người bằng la, hoặc người điều khiển, chăm sóc đàn la.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le muletier guidait son convoi à travers la montagne. (Người dắt la dẫn đoàn của mình xuyên qua vùng núi.)
- Les muletiers étaient essentiels pour le transport avant l'arrivée du chemin de fer. (Những người dắt la là thiết yếu cho việc vận chuyển trước khi có đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de muletier": Cuộc sống vất vả, lam lũ.
- Avec ce nouveau travail, il mène une vraie vie de muletier. (Với công việc mới này, anh ấy sống một cuộc đời thực sự vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
- Muletière (danh từ giống cái): Nữ người dắt la.
- Mulet (danh từ giống đực): Con la.
- Ânier/Ânesse (danh từ): Người dắt lừa / con lừa cái (từ này chỉ về lừa, một loài vật khác với la).
Từ đồng nghĩa
- Conducteur de mulets: Người điều khiển la.
- Bâtier: Người chuyên bốc dỡ hàng hóa cho súc vật thồ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho la, lừa, ngựa).
tính từ
- xem mulet
- Chemin muletierđường la đi, đường hẹp và hiểm trở
danh từ giống đực
- người dắt la