muletier

tính từ
  1. xem mulet
    • Chemin muletier
      đường la đi, đường hẹp hiểm trở
danh từ giống đực
  1. người dắt la

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "muletier"

Từ có nhắc đến "muletier"

muletier
Le muletier guide son âne sur le chemin de montagne.