mollification
/,mɔlifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm dịu đi, sự xoa dịu: Hành động làm cho ai đó bớt tức giận, bớt buồn bã hoặc bớt lo lắng.
- Sự làm giảm bớt, sự làm nguôi đi: Hành động làm giảm cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc sự khó chịu của một tình huống hay cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His apology was an attempt at mollification. (Lời xin lỗi của anh ấy là một nỗ lực xoa dịu.)
- The manager's promise of a review led to the mollification of the upset staff. (Lời hứa xem xét lại của người quản lý đã dẫn đến sự dịu đi của những nhân viên bực bội.)
- The cooling rain brought some mollification to the sweltering city. (Cơn mưa mát lành đã mang lại sự dịu bớt cho thành phố ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tool of mollification": một công cụ để xoa dịu.
- The gift was used as a tool of mollification after the argument. (Món quà được dùng như một công cụ xoa dịu sau cuộc tranh cãi.)
- "to seek mollification": tìm kiếm sự xoa dịu.
- In times of grief, people often seek mollification in quiet reflection. (Trong lúc đau buồn, người ta thường tìm sự dịu đi trong sự suy tư lặng lẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mollify (động từ): làm dịu, xoa dịu.
- He tried to mollify his angry customer. (Anh ấy cố gắng xoa dịu vị khách hàng đang tức giận.)
- Mollifiable (tính từ): có thể được xoa dịu, có thể được làm cho nguôi.
- Mollifier (danh từ): người/vật xoa dịu.
Từ đồng nghĩa
- Appeasement: sự làm nguôi, sự dàn xếp (thường để tránh xung đột).
- Pacification: sự làm cho yên ổn, sự bình định.
- Placation: sự làm cho hài lòng, sự xoa dịu.
- Alleviation: sự làm giảm nhẹ (thường về nỗi đau, khó khăn).
Từ trái nghĩa
- Provocation: sự khiêu khích, sự chọc tức.
- Aggravation: sự làm trầm trọng thêm, sự làm tăng thêm.
- Irritation: sự chọc giận, sự làm khó chịu.
danh từ
- sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịu