mollification

/,mɔlifi'keiʃn/
danh từ
  1. sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mollification
The nurse's gentle mollification calmed the crying baby.