pacification
/,pæsifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình định: Hành động của chính quyền nhằm khôi phục trật tự và hòa bình ở một khu vực có xung đột hoặc nổi dậy.
- Sự làm yên, sự làm nguôi: Hành động xoa dịu, làm cho ai đó bớt tức giận, lo lắng hoặc làm cho một tình huống căng thẳng trở nên êm dịu hơn.
- Hoà ước: Một hiệp định chính thức để chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's pacification of the rebellious province took several years. (Việc bình định tỉnh nổi loạn của chính phủ đã mất vài năm.)
- Her gentle voice was an instrument of pacification for the upset child. (Giọng nói dịu dàng của cô ấy là công cụ để làm nguôi đứa trẻ đang khó chịu.)
- The two nations signed a pacification after decades of war. (Hai quốc gia đã ký một hòa ước sau nhiều thập kỷ chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Policy of pacification": Chính sách bình định.
- The colonial power implemented a harsh policy of pacification in the region. (Thực dân đã thực thi một chính sách bình định khắc nghiệt trong khu vực.)
- "Pacification efforts": Những nỗ lực xoa dịu hoặc bình định.
- Diplomatic pacification efforts are ongoing to prevent further escalation. (Các nỗ lực xoa dịu ngoại giao đang được tiến hành để ngăn leo thang.)
Biến thể và từ gần giống
- Pacify (động từ): Bình định, làm cho yên lặng, xoa dịu.
- The mother tried to pacify her crying baby. (Người mẹ cố gắng dỗ đứa con đang khóc.)
- Pacifier (danh từ): Người hoặc vật xoa dịu; (trong tiếng Anh Mỹ) núm vú giả cho trẻ em.
- He acted as a pacifier in the heated argument. (Anh ấy đóng vai trò người hòa giải trong cuộc tranh cãi nóng bỏng.)
- Pacific (tính từ): Yêu chuộng hòa bình, hiền hòa.
- She has a very pacific nature. (Cô ấy có bản tính rất hiền hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Appeasement: Sự xoa dịu, sự nhân nhượng (để tránh xung đột).
- Quelling: Sự dập tắt, sự trấn áp (thường dùng cho nổi loạn).
- Placation: Sự làm cho nguôi giận, sự xoa dịu.
- Reconciliation: Sự hòa giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "pacification" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "pacify".) - Pacify someone down: (Cách diễn đạt không trang trọng) Làm cho ai đó bình tĩnh lại. - It took a long time to pacify the angry crowd down. (Phải mất một lúc lâu mới làm cho đám đông giận dữ bình tĩnh lại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pacification".)
danh từ
- sự bình định
- sự làm yên, sự làm nguôi
- hoà ước