pacification

/,pæsifi'keiʃn/
danh từ
  1. sự bình định
  2. sự làm yên, sự làm nguôi
  3. hoà ước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pacification"

pacification
The nurse demonstrates pacification by gently rocking the baby.