mollusk
/'mɔləsk/ Cách viết khác : (mollusk) /'mɔləsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật thân mềm: Một loại động vật không xương sống, thân mềm, thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng bên ngoài. Chúng là một ngành động vật lớn và đa dạng, sống ở cả môi trường biển, nước ngọt và trên cạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Snails, clams, and octopuses are all types of mollusk. (Ốc sên, trai, và bạch tuộc đều là các loại động vật thân mềm.)
- The study of mollusks is called malacology. (Việc nghiên cứu về các động vật thân mềm được gọi là khoa nghiên cứu thân mềm.)
- Many mollusks have a hard shell for protection. (Nhiều động vật thân mềm có một lớp vỏ cứng để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Molluscan" (adj): thuộc về động vật thân mềm.
- The molluscan fauna of this region is very diverse. (Hệ động vật thân mềm của khu vực này rất đa dạng.)
- "Molluscoid" (adj): có hình dạng giống động vật thân mềm.
- The fossil had a molluscoid appearance. (Hóa thạch có hình dạng giống động vật thân mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mollusc: Cách viết khác phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Malacology (n): Ngành khoa học nghiên cứu về động vật thân mềm.
- Conchology (n): Ngành khoa học nghiên cứu về vỏ của động vật thân mềm.
Từ đồng nghĩa
- Shellfish (n): Động vật có vỏ (thường dùng trong ẩm thực và ngữ cảnh chung, nhưng không bao gồm các loài thân mềm không vỏ như bạch tuộc).
- Bivalve (n): Động vật thân mềm hai mảnh vỏ (như trai, sò).
- Gastropod (n): Động vật thân mềm chân bụng (như ốc sên, ốc biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mollusk")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mollusk")
danh từ
- (động vật học) động vật thân mềm