shellfish

/'ʃelfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
shellfish

A chef prepares a fresh shellfish platter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: shellfish):
    • Động vật vỏ: Chỉ chung các loài động vật không xương sống sống dưới nước, phần thân mềm thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng bên ngoài. Nhóm này bao gồm cả động vật thân mềm (như , hến, trai, mực) động vật giáp xác (như tôm, cua, tôm hùm).
    • Thịt của động vật vỏ (dùng làm thực phẩm): Phần thịt ăn được lấy từ các loài động vật vỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many types of shellfish are rich in protein and minerals. (Nhiều loại động vật vỏ giàu protein khoáng chất.)
    • She is allergic to shellfish, so she cannot eat shrimp or crab. ( ấy bị dị ứng với hải sản vỏ, vậy ấy không thể ăn tôm hoặc cua.)
    • The restaurant's specialty is fresh shellfish from the local bay. (Đặc sản của nhà hàng hải sản vỏ tươi sống từ vịnh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shellfish allergy": Dị ứng với hải sản vỏ, một tình trạng y tế phổ biến.

    • He carries an epinephrine auto-injector because of his severe shellfish allergy. (Anh ấy mang theo bút tiêm epinephrine chứng dị ứng nặng với hải sản vỏ.)
  • Trong ngữ cảnh sinh học môi trường:

    • Pollution in the estuary is threatening the local shellfish population. (Ô nhiễmcửa sông đang đe dọa quần thể động vật vỏ địa phương.)
Biến thể từ liên quan
  • Shell (n): Cái vỏ, mai (của động vật).

    • She collected beautiful shells on the beach. ( ấy nhặt những chiếc vỏ đẹp trên bãi biển.)
  • Crustacean (n): Động vật giáp xác (một phân nhóm của shellfish, dụ: tôm, cua).

  • Mollusk (n): Động vật thân mềm (một phân nhóm của shellfish, dụ: , mực, bạch tuộc).
Từ đồng nghĩa
  • Seafood (with shells): Hải sản vỏ (từ này rộng hơn, thường bao gồm cả ).
  • Marine invertebrates: Động vật không xương sống biển.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "shellfish" danh từ số nhiều, nhưng hình thức số ít số nhiều giống nhau (one shellfish, many shellfish). thường được dùng như một danh từ không đếm được khi chỉ chung nhóm loài hoặc thịt của chúng.
  • Cần phân biệt với fish () - động vật xương sống. Shellfish động vật không xương sống.
  • Trong ẩm thực, "shellfish" thường được phân loại thành hai nhóm chính: "crustaceans" (tôm, cua) "mollusks" (, ốc, mực).
shellfish

A chef prepares a fresh shellfish platter.

danh từ
  1. loài hến
  2. loài tôm cua

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "shellfish"