molotov
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Thành phố ở Nga: "Molotov" là tên cũ của thành phố Perm, nằm ở phần châu Âu của Nga, được đặt theo tên của chính khách Liên Xô Vyacheslav Molotov.
- Chính khách Liên Xô: "Molotov" cũng dùng để chỉ Vyacheslav Molotov (1890–1986), một nhà lãnh đạo chính trị và ngoại giao nổi bật của Liên Xô, người đã ký Hiệp ước Molotov–Ribbentrop với Đức Quốc xã năm 1939.
Danh từ chung (thường dùng trong cụm từ "Molotov cocktail"):
- Chai xăng tự chế: Trong ngữ cảnh hiện đại, "Molotov" thường được dùng để chỉ một loại vũ khí tự chế gồm chai thủy tinh chứa chất lỏng dễ cháy (như xăng), có nút bấc, được đốt lên và ném để gây cháy nổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- Molotov was the Soviet foreign minister during World War II. (Molotov là bộ trưởng ngoại giao Liên Xô trong Thế chiến thứ hai.)
- The city of Molotov was renamed Perm in 1957. (Thành phố Molotov đã được đổi tên thành Perm vào năm 1957.)
Danh từ chung:
- Protesters threw Molotov cocktails at the police. (Người biểu tình đã ném chai xăng tự chế về phía cảnh sát.)
- The Molotov cocktail is a simple but dangerous weapon. (Chai xăng tự chế là một vũ khí đơn giản nhưng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Molotov cocktail": cụm từ phổ biến nhất, chỉ vũ khí tự chế.
- During the riot, several Molotov cocktails were thrown. (Trong cuộc bạo loạn, nhiều chai xăng tự chế đã được ném.)
"Molotov–Ribbentrop Pact": Hiệp ước không xâm lược giữa Liên Xô và Đức Quốc xã.
- The Molotov–Ribbentrop Pact divided Eastern Europe into spheres of influence. (Hiệp ước Molotov–Ribbentrop đã chia Đông Âu thành các khu vực ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Molotov cocktail (n): chai xăng tự chế.
- The police confiscated several Molotov cocktails. (Cảnh sát đã tịch thu nhiều chai xăng tự chế.)
Molotovian (adj): thuộc về Molotov hoặc chính sách của ông (ít dùng).
- The Molotovian approach to diplomacy was often confrontational. (Cách tiếp cận ngoại giao theo phong cách Molotov thường mang tính đối đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Bottle bomb (n): bom chai (một tên gọi khác cho Molotov cocktail).
- Firebomb (n): bom lửa (vũ khí gây cháy, bao gồm cả Molotov cocktail).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw a Molotov (v): ném một chai xăng tự chế.
- The attacker threw a Molotov at the building. (Kẻ tấn công đã ném một chai xăng tự chế vào tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Molotov cocktail diplomacy: (thành ngữ, hiếm) dùng để chỉ các hành động ngoại giao mạo hiểm hoặc gây hấn, ám chỉ sự liều lĩnh của vũ khí này.
- His approach to negotiations was pure Molotov cocktail diplomacy. (Cách tiếp cận đàm phán của ông ta hoàn toàn là ngoại giao kiểu chai xăng tự chế.)