moldova
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Moldova: Một quốc gia nằm trong lục địa, không có đường ra biển, ở khu vực Đông Âu. Trước đây là một nước cộng hòa thuộc Liên Xô, giành được độc lập vào năm 1991.
Ví dụ sử dụng
- (Moldova nổi tiếng với sản xuất rượu vang và vùng nông thôn tươi đẹp.)
- (Cô ấy đã du lịch đến Moldova để khám phá các lâu đài lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Republic of Moldova": Tên chính thức của quốc gia này, thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc ngoại giao.
- The Republic of Moldova joined the United Nations in 1992. (Cộng hòa Moldova gia nhập Liên Hợp Quốc vào năm 1992.)
"Moldovan": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật thuộc về Moldova.
- The Moldovan language is similar to Romanian. (Ngôn ngữ Moldova tương tự như tiếng Romania.)
Biến thể và từ gần giống
Moldovan (tính từ): thuộc về Moldova.
- Moldovan cuisine includes dishes like mamaliga and placinte. (Ẩm thực Moldova bao gồm các món như mamaliga và placinte.)
Moldavian (danh từ): một cách gọi cũ hoặc lịch sử cho người Moldova, đôi khi được dùng thay thế cho "Moldovan".
Từ đồng nghĩa
- Chisinau: Thủ đô của Moldova, đôi khi được dùng để chỉ toàn bộ quốc gia trong ngữ cảnh thân mật.
- He lives in Chisinau, the capital of Moldova. (Anh ấy sống ở Chisinau, thủ đô của Moldova.)
Các cụm từ liên quan
- "Moldova wine": Rượu vang sản xuất tại Moldova, nổi tiếng thế giới.
- Moldova wine is exported to many European countries. (Rượu vang Moldova được xuất khẩu sang nhiều quốc gia châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- "the Moldova of Europe": Cụm từ ẩn dụ dùng để chỉ một khu vực hoặc quốc gia có đặc điểm tương tự như Moldova (ví dụ: nghèo, không có đường ra biển, hoặc nằm giữa các cường quốc).
- Some describe the region as the Moldova of Europe due to its geopolitical situation. (Một số người mô tả khu vực này là Moldova của châu Âu do tình hình địa chính trị của nó.)