molybdenum

/mɔ'libdinəm/
Học thuật
Thân thiện
molybdenum

A scientist holds a small sample of molybdenum in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Molypden: Một nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Mo số nguyên tử 42. kim loại chuyển tiếp, cứng, màu trắng bạc, thường được sử dụng để tăng cường độ cứng khả năng chịu nhiệt của thép các hợp kim khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Molybdenum is an essential trace element for some plants and animals. (Molypden một nguyên tố vi lượng cần thiết cho một số loài thực vật động vật.)
    • This high-strength steel alloy contains molybdenum. (Hợp kim thép cường độ cao này chứa molypden.)
    • The price of molybdenum has fluctuated on the global market. (Giá molypden đã biến động trên thị trường toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp kỹ thuật: Thuật ngữ "molybdenum" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, luyện kim công nghiệp.
    • Molybdenum disulfide is used as a dry lubricant. (Molypden disunfua được sử dụng như một chất bôi trơn khô.)
    • The reactor components are made from molybdenum-based alloys. (Các thành phần phản ứng được làm từ hợp kim nền molypden.)
Biến thể từ liên quan
  • Molybdenite (n): Quặng molypden chính, một khoáng vật công thức hóa học MoS₂.
    • Molybdenite is the primary ore for extracting molybdenum. (Molybdenit quặng chính để khai thác molypden.)
  • Molybdic (adj): (Thuộc về) Molypden, đặc biệt chỉ hợp chất trong đó molypden hóa trị cao.
  • Molybdate (n): Muối hoặc ester của axit molybdic.
Từ đồng nghĩa
  • Mo: Ký hiệu hóa học, thường được dùng thay thế trong các văn bản kỹ thuật bảng tuần hoàn.
    • The additive is listed as containing Mo. (Chất phụ gia được liệt kê chứa Mo.)
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta ít khi nhắc đến "molybdenum" trừ khi thảo luận về các chủ đề khoa học, luyện kim, hoặc địa chất.
molybdenum

A scientist holds a small sample of molybdenum in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Molypdden

Từ đồng nghĩa