Mo

/mou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Một khoảnh khắc, một chốc lát: Từ viết tắt của "moment", dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, không xác định cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wait a mo, I'll be right back. (Đợi một chút, tôi sẽ quay lại ngay.)
    • I'll do it in a mo. (Tôi sẽ làm việc đó trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half a mo": một chút, một lát nữa (nhấn mạnh thời gian rất ngắn).
    • Hang on half a mo, I need to grab my keys. (Chờ một chút xíu, tôi cần lấy chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Moment (danh từ, chính thức hơn): khoảnh khắc, chốc lát.
    • Please wait for a moment. (Xin vui lòng chờ một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Sec: giây (viết tắt thông tục của "second").
  • Minute: phút (thường dùng trong "wait a minute").
  • Jiffy: chốc lát (từ thông tục, ít phổ biến hơn).
danh từ
  1. (thông tục) (như) moment