Mo
/mou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Một khoảnh khắc, một chốc lát: Từ viết tắt của "moment", dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, không xác định cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Wait a mo, I'll be right back. (Đợi một chút, tôi sẽ quay lại ngay.)
- I'll do it in a mo. (Tôi sẽ làm việc đó trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half a mo": một chút, một lát nữa (nhấn mạnh thời gian rất ngắn).
- Hang on half a mo, I need to grab my keys. (Chờ một chút xíu, tôi cần lấy chìa khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Moment (danh từ, chính thức hơn): khoảnh khắc, chốc lát.
- Please wait for a moment. (Xin vui lòng chờ một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Sec: giây (viết tắt thông tục của "second").
- Minute: phút (thường dùng trong "wait a minute").
- Jiffy: chốc lát (từ thông tục, ít phổ biến hơn).
danh từ
- (thông tục) (như) moment