momentous

/mou'mentəs/
Học thuật
Thân thiện
momentous

The team made a momentous decision after a long meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quan trọng, trọng đại, ý nghĩa lớn: Dùng để mô tả một sự kiện, quyết định hoặc thời điểm tầm quan trọng rất lớn, có thể gây ra hậu quả hoặc thay đổi sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The signing of the peace treaty was a momentous occasion for both nations. (Việc ký kết hiệp ước hòa bình một dịp trọng đại đối với cả hai quốc gia.)
    • She faced a momentous decision that would change her life forever. ( ấy đối mặt với một quyết định quan trọng sẽ thay đổi cuộc đời mãi mãi.)
    • The discovery of penicillin was a momentous achievement in medical history. (Việc phát hiện ra penicillin một thành tựu trọng đại trong lịch sử y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of momentous importance": tầm quan trọng trọng đại.

    • This is a matter of momentous importance for our future. (Đây một vấn đề tầm quan trọng trọng đại đối với tương lai của chúng ta.)
  • "a momentous day/event": một ngày/sự kiện trọng đại.

    • Today is a momentous day in the history of our company. (Hôm nay một ngày trọng đại trong lịch sử công ty chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentously (trạng từ): một cách trọng đại, một cách ý nghĩa lớn.

    • The treaty momentously changed the political landscape. (Hiệp ước đã thay đổi bối cảnh chính trị một cách trọng đại.)
  • Momentousness (danh từ): tính chất trọng đại, tầm quan trọng lớn.

    • The momentousness of the occasion was felt by everyone present. (Tính chất trọng đại của dịp này được tất cả mọi người có mặt cảm nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Significant: quan trọng, đáng kể.
  • Historic: mang tính lịch sử, trọng đại.
  • Pivotal: then chốt, tính chất quyết định.
  • Epoch-making: tạo nên một thời đại, cực kỳ quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Trivial: tầm thường, vụn vặt.
  • Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
  • Unimportant: không quan trọng.
  • Minor: nhỏ, thứ yếu.
Thành ngữ liên quan
  • A momentous occasion: Một dịp trọng đại.

    • Their wedding was a momentous occasion for the whole family. (Đám cưới của họ một dịp trọng đại đối với cả gia đình.)
  • A momentous turning point: Một bước ngoặt trọng đại.

    • The invention of the internet was a momentous turning point in human communication. (Việc phát minh ra internet một bước ngoặt trọng đại trong giao tiếp của con người.)
momentous

The team made a momentous decision after a long meeting.

tính từ
  1. quan trong, trọng yếu

Từ tương tự

Từ chứa "momentous"

Từ có nhắc đến "momentous"