mon men

Học thuật
Thân thiện
mon men

Bé mon men đến cạnh mẹ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhích lại gần một cách chậm rãi, từng chút một, thường với sự thận trọng hoặc e dè: Di chuyển lại gần một đối tượng nào đó bằng những bước chân hoặc cử động nhỏ, chậm kín đáo.
  2. Phó từ:
    • Một cách dần dà, từ từ, thận trọng: Dùng để miêu tả cách thức của một hành động được thực hiện một cách chậm rãi, kiên nhẫn thường không gây chú ý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ mon men đến gần bàn, nhìn chăm chú vào chiếc bánh.
    • Chú mèo mon men lại phía góc tủ, nơi con chuột vừa chạy qua.
  • Phó từ:
    • Anh ấy mon men làm quen với những người bạn mới trong lớp.
    • ấy mon men hỏi thăm sức khỏe của ông chủ sau trận ốm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mon men dò hỏi": hỏi han, tìm hiểu một cách khéo léo, từ từ để không gây khó chịu.
    • Nhà báo mon men dò hỏi thông tin từ những người hàng xóm.
  • "mon men tiếp cận": tiến lại gần một cách thận trọng, chủ đích.
    • Nhà nghiên cứu mon men tiếp cận đàn voi rừng để quan sát.
Biến thể từ gần giống
  • Men theo (động từ): đi sát, đi dọc theo một đường hay một vật làm mốc.
    • Chúng tôi men theo bờ sông để tìm lối ra.
  • Lén lút (tính từ/ phó từ): tính chất giấu giếm, không cho người khác biết.
    • Hành động lén lút của kẻ gian đã bị camera ghi lại. (Từ này nhấn mạnh sự giấu giếm hơn sự chậm rãi, thận trọng như "mon men").
Từ đồng nghĩa
  • Lần đến (động từ): đến gần một cách chậm rãi, thận trọng.
  • Rón rén (phó từ): di chuyển một cách nhẹ nhàng, cẩn thận để không gây tiếng động. (Từ này thường nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, trong khi "mon men" nhấn mạnh sự chậm rãi tiến từng bước nhỏ).
  • Từ từ (phó từ): với tốc độ chậm, không vội vàng.
Từ trái nghĩa
  • Xông đến (động từ): lao nhanh mạnh về phía trước.
  • Ồ ạt (phó từ): với số lượng lớn hoặc cường độ mạnh, diễn ra dồn dập.
  • Vội vã (phó từ): một cách nhanh chóng, gấp gáp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mon men như mèo đến bếp": Thành ngữ von cách tiếp cận nhẹ nhàng, thận trọng, từ từ của ai đó, giống như con mèo khi đến gần nhà bếp.
    • Thấy mẹ đang bận, mon men như mèo đến bếp mới dám hỏi xin tiền mua sách.
mon men

Bé mon men đến cạnh mẹ.

  1. 1. đg. Nhích chậm từng quãng ngắn để lại gần: mon men đến cạnh mẹ. 2. ph. Dần dà: Mon men hỏi chuyện.