manant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thô lỗ: Chỉ một người có cách cư xử thô kệch, thiếu tinh tế và lịch sự.
- Dân quê: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ người dân sống ở nông thôn, thường được dùng với sắc thái coi thường hoặc miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il se comporte comme un vrai manant. (Hắn ta cư xử như một kẻ thô lỗ thực sự.)
- Les nobles méprisaient les manants. (Tầng lớp quý tộc khinh thường dân quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "traiter quelqu'un de manant": gọi ai đó là kẻ thô lỗ/dân quê (một cách xúc phạm).
- Il l'a traité de manant lors de la dispute. (Hắn đã gọi anh ta là đồ thô lỗ trong cuộc cãi vã.)
Biến thể và từ gần giống
- Manante (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "manant", chỉ người phụ nữ thô lỗ hoặc dân quê.
- Cette femme est une vraie manante. (Người phụ nữ này đúng là một kẻ thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Rustre (danh từ/ tính từ): Kẻ thô lỗ, quê mùa.
- Paysan (danh từ): Nông dân (trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa miệt thị như "manant").
- Malotru (danh từ): Kẻ thô bỉ, vô giáo dục.
Lưu ý
- Từ này mang sắc thái rất tiêu cực và xúc phạm, đặc biệt khi dùng với nghĩa "người thô lỗ". Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ trích.
- Nghĩa "dân quê" (từ cũ) phản ánh quan hệ xã hội cũ, nơi tầng lớp quý tộc coi thường người lao động nông thôn.
danh từ giống đực
- (văn học) người thô lỗ
- (từ cũ, nghĩa cũ) dân quê