monarchy
/'mɔnəki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ quân chủ: Một hình thức chính thể trong đó quyền lực tối cao của nhà nước được tập trung toàn bộ hoặc một phần vào một người (vua, nữ hoàng, hoàng đế), người thường trị vì suốt đời và quyền lực thường được truyền theo dòng dõi gia đình.
- Nước quân chủ: Một quốc gia được cai trị dưới chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The United Kingdom is a constitutional monarchy. (Vương quốc Anh là một nền quân chủ lập hiến.)
- The monarchy was overthrown in the revolution. (Chế độ quân chủ đã bị lật đổ trong cuộc cách mạng.)
- He wrote a book about the history of the French monarchy. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử chế độ quân chủ Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to abolish the monarchy": bãi bỏ chế độ quân chủ.
- The country voted to abolish the monarchy and become a republic. (Đất nước đã bỏ phiếu bãi bỏ chế độ quân chủ và trở thành một nước cộng hòa.)
"to restore the monarchy": khôi phục chế độ quân chủ.
- After years of debate, they decided to restore the monarchy. (Sau nhiều năm tranh luận, họ đã quyết định khôi phục chế độ quân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Monarch (n): Quân vương, nhà vua, nữ hoàng (người đứng đầu trong chế độ quân chủ).
- The monarch serves as a symbol of national unity. (Quân vương đóng vai trò là biểu tượng của sự thống nhất quốc gia.)
Monarchical (adj): (thuộc về) chế độ quân chủ.
- The country has a monarchical system of government. (Đất nước có một hệ thống chính quyền quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Kingship: Vương quyền, ngôi vua.
- Crown: Ngôi vua, vương quyền (thường dùng để chỉ chức vị và quyền lực của nhà vua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "monarchy").
Thành ngữ liên quan
- "The monarchy is a dying breed": Chế độ quân chủ là một thể chế đang dần mai một.
- With so many republics now, some say the monarchy is a dying breed. (Với rất nhiều nước cộng hòa hiện nay, một số người nói chế độ quân chủ là một thể chế đang dần mai một.)
danh từ
- nền quân chủ; chế độ quân chủ
- constitutional monarchychế độ quân chủ lập hiến
- nước (theo chế độ) quân ch