monarch

/'mɔnək/
Học thuật
Thân thiện
monarch

A monarch butterfly lands gently on a purple flower in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc vương, vua, nữ hoàng: Người đứng đầu một quốc gia theo chế độ quân chủ, thường do cha truyền con nối. Đây người quyền lực tối cao trong vương quốc.
    • Bướm chúa: Một loài bướm lớn, màu cam đen đặc trưng, nổi tiếng với hành trình di cư dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • The British monarch resides in Buckingham Palace. (Quốc vương Anh trú tại Cung điện Buckingham.)
    • He was a wise and just monarch. (Ông ấy một vị vua khôn ngoan công bằng.)
  • Danh từ (chỉ loài bướm):
    • We saw a beautiful monarch butterfly in the garden. (Chúng tôi đã thấy một con bướm chúa xinh đẹp trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolute monarch": Quân chủ chuyên chế, một vị vua toàn quyền lực không bị hạn chế bởi hiến pháp hay luật pháp.
    • The king ruled as an absolute monarch. (Nhà vua cai trị như một quân chủ chuyên chế.)
  • "Constitutional monarch": Quân chủ lập hiến, một vị vua hoặc nữ hoàng vai trò chủ yếu biểu tượng, trong khi quyền lực thực sự thuộc về nghị viện chính phủ.
    • In a constitutional monarchy, the monarch's powers are limited by law. (Trong chế độ quân chủ lập hiến, quyền lực của quốc vương bị giới hạn bởi pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Monarchy (n): Chế độ quân chủ, nền quân chủ.
    • The country transitioned from a monarchy to a republic. (Đất nước đã chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang cộng hòa.)
  • Monarchical (adj): Thuộc về quân chủ, chế độ quân chủ.
    • The nation has a long monarchical tradition. (Quốc gia đó một truyền thống quân chủ lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Sovereign (n): Quốc vương, người cai trị tối cao.
  • Ruler (n): Người cai trị, nhà cầm quyền.
  • King/Queen (n): Vua/Nữ hoàng (cụ thể hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "The monarch of all I survey": Chúa tể của tất cả những tôi nhìn thấy. Cụm từ mang tính văn học, diễn tả cảm giác làm chủ hoàn toàn một không gian hoặc lĩnh vực.
    • From the hilltop, he felt like the monarch of all he surveyed. (Từ đỉnh đồi, anh ta cảm thấy mình như chúa tể của tất cả những anh ta nhìn thấy.)
monarch

A monarch butterfly lands gently on a purple flower in the garden.

danh từ
  1. vua, quốc vương ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. bướm chúa, bướm sâu bông tai