mondialement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Khắp thế giới, trên toàn thế giới: "mondialement" mô tả một điều gì đó có phạm vi, sự công nhận hoặc ảnh hưởng trên toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette marque est mondialement célèbre. (Thương hiệu này nổi tiếng khắp thế giới.)
- L'événement a été diffusé mondialement. (Sự kiện đã được phát sóng trên toàn thế giới.)
- C'est un problème qui nous concerne mondialement. (Đó là một vấn đề liên quan đến tất cả chúng ta trên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mondialement reconnu(e)": được công nhận trên toàn cầu.
- Un expert mondialement reconnu. (Một chuyên gia được công nhận trên toàn cầu.)
- "mondialement connu(e)": được biết đến trên toàn thế giới.
- Une chanteuse mondialement connue. (Một nữ ca sĩ được biết đến trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Mondial, -e (adj): (thuộc về) thế giới, toàn cầu.
- Le commerce mondial. (Thương mại toàn cầu.)
- Une crise mondiale. (Một cuộc khủng hoảng toàn cầu.)
- Monde (n): thế giới.
- Voyager à travers le monde. (Du lịch vòng quanh thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- À l'échelle mondiale: trên quy mô toàn cầu.
- Dans le monde entier: trên toàn thế giới.
- Planétairement: (ít phổ biến hơn) trên phạm vi hành tinh, toàn cầu.
Thành ngữ liên quan
- Connu aux quatre coins du monde: được biết đến ở bốn phương trời (nghĩa bóng: khắp thế giới).
- Son visage est connu aux quatre coins du monde. (Khuôn mặt của anh ấy được biết đến khắp thế giới.)
phó từ
- khắp thế giới
- Produit mondialement connusản phẩm được khắp thế giới biết