mondialement

Học thuật
Thân thiện
mondialement

Ce produit est mondialement connu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Khắp thế giới, trên toàn thế giới: "mondialement" mô tả một điều đó phạm vi, sự công nhận hoặc ảnh hưởng trên toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette marque est mondialement célèbre. (Thương hiệu này nổi tiếng khắp thế giới.)
    • L'événement a été diffusé mondialement. (Sự kiện đã được phát sóng trên toàn thế giới.)
    • C'est un problème qui nous concerne mondialement. (Đómột vấn đề liên quan đến tất cả chúng ta trên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mondialement reconnu(e)": được công nhận trên toàn cầu.
    • Un expert mondialement reconnu. (Một chuyên gia được công nhận trên toàn cầu.)
  • "mondialement connu(e)": được biết đến trên toàn thế giới.
    • Une chanteuse mondialement connue. (Một nữ ca sĩ được biết đến trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mondial, -e (adj): (thuộc về) thế giới, toàn cầu.
    • Le commerce mondial. (Thương mại toàn cầu.)
    • Une crise mondiale. (Một cuộc khủng hoảng toàn cầu.)
  • Monde (n): thế giới.
    • Voyager à travers le monde. (Du lịch vòng quanh thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'échelle mondiale: trên quy mô toàn cầu.
  • Dans le monde entier: trên toàn thế giới.
  • Planétairement: (ít phổ biến hơn) trên phạm vi hành tinh, toàn cầu.
Thành ngữ liên quan
  • Connu aux quatre coins du monde: được biết đếnbốn phương trời (nghĩa bóng: khắp thế giới).
    • Son visage est connu aux quatre coins du monde. (Khuôn mặt của anh ấy được biết đến khắp thế giới.)
mondialement

Ce produit est mondialement connu.

phó từ
  1. khắp thế giới
    • Produit mondialement connu
      sản phẩm được khắp thế giới biết

Từ gần giống