mentalement

Học thuật
Thân thiện
mentalement

L'enfant calcule mentalement le résultat de l'addition.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt tinh thần, tinh thần: Chỉ những liên quan đến trí óc, suy nghĩ, tâm trí hoặc trạng thái tinh thần.
    • Nhẩm, trong trí óc: Chỉ việc thực hiện một phép tính hoặc một quá trình suy nghĩ không cần viết ra hoặc nói thành lời.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est mentalement épuisé après ce projet. (Anh ấy kiệt sức về mặt tinh thần sau dự án này.)
    • Elle s'est préparée mentalement pour l'examen. ( ấy đã chuẩn bị tinh thần cho kỳ thi.)
    • Calcule mentalement le résultat. (Hãy tính nhẩm kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mentalement dispos": Sảng khoái về mặt tinh thần, tinh thần minh mẫn.

    • Pour bien travailler, il faut être mentalement dispos. (Để làm việc tốt, cần phải sảng khoái về mặt tinh thần.)
  • "Se projeter mentalement": Hình dung, tưởng tượng trong đầu.

    • Il se projette mentalement dans ses futures vacances. (Anh ấy hình dung trong đầu về kỳ nghỉ tương lai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, trí óc.

    • une activité mentale (một hoạt động trí óc)
  • Mentale (tính từ, giống cái): thuộc về tinh thần, trí óc.

    • la santé mentale (sức khỏe tinh thần)
Từ đồng nghĩa
  • Intellectuellement: Về mặt trí tuệ.
  • Psychiquement: Về mặt tâm lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ "mentalement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mentalement")

mentalement

L'enfant calcule mentalement le résultat de l'addition.

phó từ
  1. nhẩm
    • Calculer mentalement
      tính nhẩm
  2. về mặt tinh thần
    • Mentalement dispos
      sảng khoái về mặt tinh thần

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mentalement"