monetization
/,mʌnitai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
The government announced the monetization of silver as the new national currency.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiếm tiền từ một tài sản, ý tưởng hoặc hoạt động: Quá trình tạo ra doanh thu hoặc lợi nhuận từ một thứ gì đó. Trong bối cảnh hiện đại, đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Sự công nhận một thứ gì đó là tiền tệ hợp pháp: Hành động chính thức của chính phủ trong việc công nhận một thứ (như vàng, bạc) là tiền tệ lưu hành hợp pháp của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monetization of his YouTube channel allows him to work full-time as a creator. (Việc kiếm tiền từ kênh YouTube cho phép anh ấy làm công việc sáng tạo nội dung toàn thời gian.)
- The company's main challenge is the monetization of its large user base. (Thách thức chính của công ty là việc kiếm tiền từ lượng người dùng lớn của mình.)
- The monetization of silver was a key policy in the 19th century. (Việc công nhận bạc là tiền tệ hợp pháp là một chính sách then chốt ở thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Data monetization": Kiếm tiền từ dữ liệu.
- Data monetization involves selling insights derived from user data. (Kiếm tiền từ dữ liệu liên quan đến việc bán các thông tin chiết xuất từ dữ liệu người dùng.)
"Monetization strategy": Chiến lược kiếm tiền.
- A clear monetization strategy is essential for any startup. (Một chiến lược kiếm tiền rõ ràng là điều cần thiết cho bất kỳ startup nào.)
Biến thể và từ gần giống
Monetize (động từ): Kiếm tiền từ; công nhận làm tiền tệ.
- They need to find a way to monetize their app. (Họ cần tìm cách kiếm tiền từ ứng dụng của mình.)
Monetizable (tính từ): Có thể kiếm tiền được.
- The platform has a large but not yet easily monetizable audience. (Nền tảng có lượng khán giả lớn nhưng chưa dễ kiếm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Commercialization: Thương mại hóa (nhấn mạnh việc đưa ra thị trường để kinh doanh).
- Revenue generation: Tạo ra doanh thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "monetization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to monetize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "monetization").
The government announced the monetization of silver as the new national currency.
danh từ
- sự đúc thành tiền
- sự cho lưu hành làm tiền tệ