money-making

/'mʌni,meikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
money-making

A young person starts a small money-making business by selling handmade bracelets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mang lợi, có thể làm lợi: Dùng để mô tả một hoạt động, dự án hoặc ý tưởng khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập.
    • tính thương mại, sinh lời: Chỉ một việc đó được thực hiện với mục đích chính kiếm tiền.
  2. Danh từ:

    • Sự làm tiền, sự kiếm tiền: Hành động hoặc quá trình tạo ra tiền bạc.
    • Sự mang lợi: Việc tạo ra lợi nhuận từ một hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a great money-making idea for a new app. ( ấy một ý tưởng kiếm tiền tuyệt vời cho một ứng dụng mới.)
    • His hobby turned into a money-making venture. (Sở thích của anh ấy đã biến thành một công việc kinh doanh sinh lời.)
  • Danh từ:

    • The money-making from the online store exceeded our expectations. (Việc kiếm tiền từ cửa hàng trực tuyến đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.)
    • For him, money-making is the primary goal of any business. (Đối với anh ta, việc tạo ra lợi nhuận mục tiêu chính của mọi doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "money-making scheme": kế hoạch, dự án kiếm tiền (đôi khi mang hàm ý không chắc chắn hoặc đáng ngờ).

    • Be careful of get-rich-quick money-making schemes online. (Hãy cẩn thận với những kế hoạch kiếm tiền nhanh chóng trên mạng.)
  • "money-making potential": tiềm năng sinh lời.

    • The new technology has significant money-making potential. (Công nghệ mới này tiềm năng sinh lời đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Money-maker (danh từ): thứ tạo ra tiền, nguồn thu nhập; người giỏi kiếm tiền.
    • The new product line is a real money-maker for the company. (Dòng sản phẩm mới thực sự một nguồn kiếm tiền cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Profitable (sinh lời, lãi), lucrative (hấp dẫn về tài chính, béo bở), gainful ( lợi ích tài chính).
  • Danh từ: Profit-making (việc tạo ra lợi nhuận), income generation (sự tạo ra thu nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "money-making")

Thành ngữ liên quan
  • "A money-making machine": (một cỗ máy kiếm tiền) - dùng để chỉ một doanh nghiệp, sản phẩm hoặc cá nhân khả năng kiếm tiền rất hiệu quả liên tục.
    • His popular blog became a money-making machine through advertising. (Blog nổi tiếng của anh ấy đã trở thành một cỗ máy kiếm tiền thông qua quảng cáo.)
money-making

A young person starts a small money-making business by selling handmade bracelets.

danh từ
  1. sự làm tiền
  2. sự mang lợi
  3. sự đúc tiền
tính từ
  1. mang lợi, có thể làm lợi

Từ gần giống

Từ chứa "money-making"