mongering

/'mʌɳgəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
mongering

A merchant is mongering spices in the bustling market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buôn bán; nghề lái buôn: Hành động hoặc công việc mua bán, trao đổi hàng hóa một cách thường xuyên, đặc biệt với quy mô nhỏ hoặc theo cách thức có thể mang tính tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of rumor mongering to influence the stock market. (Anh ta bị cáo buộc buôn bán tin đồn để gây ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.)
    • The town's economy was once based on fish mongering. (Nền kinh tế của thị trấn từng dựa vào nghề buôn bán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mongering" thường được kết hợp với một danh từ khác để tạo thành một từ ghép, mô tả việc buôn bán hoặc phổ biến một thứ đó, thường phi vật chất theo hướng tiêu cực. Tuy nhiên, trong phần này, chúng ta chỉ tập trung vào nghĩa cốt lõi của từ "mongering".
    • The act of mongering itself can be a legitimate trade. (Bản thân hành vi buôn bán có thể một nghề hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Monger (danh từ): người buôn bán, lái buôn.

    • A fishmonger sells fish. (Người bán thì bán .)
  • Ironmonger (danh từ, từ ghép): người buôn bán đồ sắt, dụng cụ kim khí.

  • Rumourmonger (danh từ, từ ghép): kẻ buôn chuyện, phát tán tin đồn.
  • Warmonger (danh từ, từ ghép): kẻ hiếu chiến, người chủ trương chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Trading (n): sự buôn bán, giao dịch (mang tính trung lập hơn).
  • Dealing (n): sự giao dịch, mua bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "mongering" đây một danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "mongering".

mongering

A merchant is mongering spices in the bustling market.

danh từ
  1. sự buôn bán; nghề lái buôn

Từ chứa "mongering"