monims
/'mɔnizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Triết học) Thuyết nhất nguyên: Một học thuyết triết học cho rằng mọi thực tại cuối cùng đều xuất phát từ một nguyên lý, bản thể hay chất liệu duy nhất, đối lập với thuyết nhị nguyên (dualism) hay thuyết đa nguyên (pluralism).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher's work is a profound exploration of monism. (Công trình của nhà triết học này là một cuộc khám phá sâu sắc về thuyết nhất nguyên.)
- Monism posits that mind and matter are not fundamentally separate. (Thuyết nhất nguyên cho rằng tinh thần và vật chất về cơ bản không tách biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"metaphysical monism": thuyết nhất nguyên siêu hình, khẳng định chỉ tồn tại một loại thực thể duy nhất.
- His argument leans towards a form of metaphysical monism. (Lập luận của ông ấy nghiêng về một dạng của thuyết nhất nguyên siêu hình.)
"neutral monism": thuyết nhất nguyên trung lập, quan điểm cho rằng tinh thần và vật chất là hai khía cạnh của một thực thể trung lập duy nhất.
- The theory of neutral monism attempts to bridge the gap between idealism and materialism. (Lý thuyết về thuyết nhất nguyên trung lập cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật.)
Biến thể và từ gần giống
Monist (n): người theo thuyết nhất nguyên.
- As a monist, she rejects the idea of a separate soul and body. (Là một người theo thuyết nhất nguyên, cô ấy bác bỏ ý tưởng về một linh hồn và thể xác tách biệt.)
Monistic (adj): (thuộc về) thuyết nhất nguyên.
- The monistic view of the universe is central to his philosophy. (Quan điểm nhất nguyên về vũ trụ là trung tâm trong triết học của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine of unity: học thuyết về sự thống nhất.
- Singularism: thuyết duy nhất (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Dualism: thuyết nhị nguyên.
- Pluralism: thuyết đa nguyên.
danh từ
- (triết học) thuyết nhất nguyên