minimus

/miniməms/
Học thuật
Thân thiện
minimus

The baby wiggles its minimus while lying on a blanket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón út: Chỉ ngón tay thứ năm nhỏ nhất trên bàn tay (ngón út) hoặc ngón chân thứ năm nhỏ nhất trên bàn chân (ngón chân út). Đây nghĩa chuyên ngành trong giải phẫu học.
    • Thành viên nhỏ tuổi nhất: Trong một nhóm ít nhất ba người trùng tên, đây người nhỏ tuổi nhất. Cách dùng này thường thấy trong bối cảnh trường họcAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • He injured the minimus on his right foot. (Anh ấy bị thươngngón chân út bên phải.)
    • The *abductor digiti minimi is a muscle that moves the little finger.* ( dạng ngón út một giúp cử động ngón tay út.)
  • Danh từ (Chỉ người):

    • In the register, the three boys named Thomas were distinguished as Thomas Major, Thomas Minor, and Thomas Minimus. (Trong sổ ghi danh, ba cậu tên Thomas được phân biệt Thomas Lớn, Thomas Nhỡ Thomas Nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ giải phẫu: "Minimus" thường xuất hiện trong tên các liên quan đến ngón tay út hoặc ngón chân út, chẳng hạn như ( dạng ngón út) hoặc ( gấp ngắn ngón út).
  • Cách dùng lịch sử/trường học: Việc dùng "Minimus" như một biệt danh để chỉ học sinh nhỏ tuổi nhất trong số những người trùng tên một quy ước truyền thống, đặc biệtcác trường nội trú Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Minimal (adj): tối thiểu, rất nhỏ.
    • We aim for minimal disruption. (Chúng tôi hướng tới sự gián đoạn tối thiểu.)
  • Minimize (v): giảm thiểu, thu nhỏ.
    • We need to minimize the risks. (Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro.)
  • Minimum (n/adj): mức tối thiểu, nhỏ nhất.
    • The minimum age is 18. (Độ tuổi tối thiểu 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Little finger (n): ngón tay út (cách nói thông thường).
  • Little toe (n): ngón chân út (cách nói thông thường).
  • Fifth digit (n): ngón thứ năm (cách nói khoa học/trung lập).
Từ trái nghĩa
  • Maximus (n): lớn nhất (thường dùng trong các thuật ngữ giải phẫu tương ứng, dụ: - mông lớn).
minimus

The baby wiggles its minimus while lying on a blanket.

tính từ
  1. nhỏ (tuổi) nhất (trong ít nhất ba học sinh trùng tên)

Từ gần giống