monitoring

monitoring

A scientist is monitoring the temperature of a chemical reaction.

Định nghĩa

Danh từ: Sự giám sát, sự quan sát, sự theo dõi. "Monitoring" hành động quan sát một cách hệ thống liên tục một quá trình, hoạt động, hoặc tình huống, thường kèm theo việc ghi chép lại để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch hoặc phát hiện sớm các vấn đề.

dụ sử dụng
  • (Việc giám sát các liên lạc của kẻ thù đóng vai trò quan trọng trong thời chiến.)
  • (Bác sĩ yêu cầu theo dõi liên tục nhịp tim của bệnh nhân.)
  • (Việc giám sát môi trường giúp phát hiện mức độ ô nhiễm trong các con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remote monitoring": giám sát từ xa, thường dùng trong y tế hoặc công nghệ.
    • Remote monitoring allows doctors to check patients' health without them coming to the hospital. (Giám sát từ xa cho phép bác sĩ kiểm tra sức khỏe bệnh nhân không cần họ đến bệnh viện.)
  • "Performance monitoring": giám sát hiệu suất, thường trong kinh doanh hoặc quản lý dự án.
    • Performance monitoring helps identify areas where employees need improvement. (Giám sát hiệu suất giúp xác định các lĩnh vực nhân viên cần cải thiện.)
  • "Self-monitoring": tự giám sát, hành động tự theo dõi bản thân.
    • Self-monitoring of blood sugar is essential for diabetic patients. (Việc tự giám sát lượng đường trong máu rất cần thiết cho bệnh nhân tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Monitor (động từ): giám sát, theo dõi.
    • We need to monitor the situation closely. (Chúng ta cần giám sát tình hình một cách chặt chẽ.)
  • Monitor (danh từ): người giám sát hoặc thiết bị theo dõi.
    • The class monitor ensures everyone follows the rules. (Lớp trưởng giám sát đảm bảo mọi người tuân thủ quy tắc.)
  • Monitored (tính từ): được giám sát.
    • The area is monitored by security cameras. (Khu vực này được giám sát bởi camera an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Giám sát (supervision): hành động giám sát, thường mang tính quản lý.
    • The project requires constant supervision. (Dự án yêu cầu sự giám sát liên tục.)
  • Theo dõi (tracking): hành động theo dõi tiến trình hoặc vị trí.
    • GPS tracking is used for monitoring vehicle locations. (Theo dõi GPS được sử dụng để giám sát vị trí xe cộ.)
  • Quan sát (observation): hành động quan sát, thường mang tính khoa học.
    • Bird observation requires patience and quiet. (Quan sát chim đòi hỏi sự kiên nhẫn yên tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Monitor for: giám sát để phát hiện (một điều đó).
    • The system monitors for any unusual activity. (Hệ thống giám sát để phát hiện bất kỳ hoạt động bất thường nào.)
  • Monitor over: giám sát trong suốt (một khoảng thời gian).
    • They monitored the experiment over several weeks. (Họ đã giám sát thí nghiệm trong suốt vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a close watch on: theo dõi sát sao, tương tự như monitoring.
    • The security team keeps a close watch on the building entrance. (Đội an ninh theo dõi sát sao lối vào tòa nhà.)
  • Under surveillance: dưới sự giám sát.
    • The suspect was under constant surveillance by the police. (Nghi phạm đã chịu sự giám sát liên tục của cảnh sát.)

Từ gần giống

Từ chứa "monitoring"