meandering

Học thuật
Thân thiện
meandering

A meandering path leads through the peaceful countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Con đường, dòng sông) quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo: Dùng để mô tả một đường đi, dòng chảy nhiều khúc cong, không thẳng.
    • (Lời nói, suy nghĩ) lan man, dài dòng, không đi thẳng vào vấn đề: Dùng để mô tả cách nói hoặc suy nghĩ không theo một hướng rõ ràng, logic đi vòng vèo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We followed a meandering path through the forest. (Chúng tôi đi theo một con đường quanh co xuyên qua khu rừng.)
    • The meandering river creates a beautiful landscape. (Dòng sông uốn khúc tạo nên một phong cảnh tuyệt đẹp.)
    • His speech was long and meandering, losing the audience's attention. (Bài phát biểu của anh ấy dài dòng lan man, khiến khán giả mất tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A meandering narrative": một câu chuyện kể dài dòng, không theo mạch thẳng.
    • The novel is known for its meandering narrative and rich descriptions. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với câu chuyện kể dài dòng những mô tả phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Meander (động từ): chảy quanh co, đi lang thang không mục đích.
    • The stream meanders through the valley. (Con suối chảy quanh co qua thung lũng.)
    • We spent the afternoon meandering around the old town. (Chúng tôi dành cả buổi chiều lang thang quanh phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Winding: quanh co, uốn lượn (thường dùng cho đường , sông ngòi).
  • Rambling: lan man, dài dòng (thường dùng cho lời nói, văn viết).
  • Circuitous: vòng vo, gián tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Straight: thẳng.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
  • Concise: súc tích, ngắn gọn.
meandering

A meandering path leads through the peaceful countryside.

Adjective
  1. (con đường) quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo

Từ tương tự

Từ chứa "meandering"

Từ có nhắc đến "meandering"