monitoring

Học thuật
Thân thiện
monitoring

Le médecin observe le monitoring du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giám sát, sự theo dõi: Hành động quan sát, kiểm tra một quá trình, một tình huống hoặc một hệ thống một cách liên tục hệ thống để thu thập thông tin.
    • Sự kiểm soát, sự giám định: Việc theo dõi để đảm bảo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc điều kiện được tuân thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le monitoring des patients est essentiel à l'hôpital. (Việc theo dõi bệnh nhânđiều cần thiếtbệnh viện.)
    • Le monitoring de la qualité de l'air est devenu une priorité. (Việc giám sát chất lượng không khí đã trở thành một ưu tiên.)
    • Le monitoring constant du réseau informatique permet de détecter les pannes. (Việc giám sát liên tục mạng máy tính cho phép phát hiện các sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monitoring en temps réel": giám sát thời gian thực.

    • La centrale utilise un monitoring en temps réel de ses réacteurs. (Nhà máy điện sử dụng hệ thống giám sát thời gian thực các phản ứng của .)
  • "Sous monitoring": đang được theo dõi/giám sát.

    • Le suspect est placé sous monitoring électronique. (Nghi phạm bị đặt dưới sự giám sát điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Monitorage (n.m): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "monitoring", chỉ sự giám sát, theo dõi.

    • Le monitorage cardiaque (theo dõi tim mạch)
  • Surveillance (n.f): Sự giám sát, canh gác (thường mang tính chất quan sát để bảo vệ hoặc kiểm soát an ninh).

  • Contrôle (n.m): Sự kiểm tra, kiểm soát (nhấn mạnh đến việc đối chiếu với một chuẩn mực).
Từ đồng nghĩa
  • Observation suivie: sự quan sát theo dõi.
  • Vérification continue: sự kiểm tra liên tục.
  • Supervision: sự giám sát, sự chỉ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "monitoring" trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ hoặc cụm danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "monitoring").

monitoring

Le médecin observe le monitoring du patient.

danh từ giống đực
  1. như monitorage