monkery

/'mʌɳkəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, thường mang nghĩa xấu):
    • Bọn thầy tu: Dùng để chỉ một nhóm thầy tu một cách khinh miệt, coi thường.
    • Lề thói thầy tu, đời sống tu viện: Chỉ lối sống, các quy tắc hoặc thói quen đặc trưng của các tu trong tu viện, thường với hàm ý châm biếm.
    • Tu viện: Có thể dùng để chỉ chính nơi tu hành (tu viện), nhưng với sắc thái không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He had no respect for the old monkery and its rules. (Hắn chẳng chút tôn trọng nào với cái lề thói thầy tu kỹ các quy tắc của .)
    • The king seized the lands belonging to the monkery. (Nhà vua đã tịch thu những vùng đất thuộc về bọn thầy tu.)
    • Their whole monkery seemed absurd to the modern thinker. (Toàn bộ lối sống tu viện của họ dường như thật lố bịch trong mắt nhà tư tưởng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc với thái độ chỉ trích, châm biếm nhằm vào giới tu hoặc các thể chế tôn giáo. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc trung lập ngày nay.
Biến thể từ gần giống
  • Monk (n): thầy tu, nhà sư. (Từ trung lập, phổ biến)
  • Monastic (adj): (thuộc về) tu viện, khổ hạnh.
  • Monasticism (n): chế độ tu viện, lối sống tu hành. (Từ học thuật, trung lập)
Từ đồng nghĩa
  • Clergy (n): hàng giáo phẩm, tăng lữ. (Trung lập/trang trọng hơn)
  • The cloth (n, idiom): giới tu hành. (Cách nói hình tượng)
Từ trái nghĩa
  • Laity (n): giáo dân, người không thuộc giới tu hành.
Lưu ý
  • "Monkery" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Khi xuất hiện, thường mang sắc thái tiêu cực, chế giễu hoặc bài xích tôn giáo. Người học nên thận trọng khi sử dụng có thể gây ra hiểu lầm hoặc bị xem thô lỗ. Để diễn đạt ý tương tự một cách trung lập, nên dùng các từ như "monks", "monastic life", hoặc "monastery".
danh từ
  1. (thông tục) bọn thầy tu
  2. đời sốngtu viện; lề thói thầy tu
  3. tu viện

Từ gần giống