monger

/'mʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
monger

A fishmonger arranges fresh salmon on ice at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán, lái buôn: Từ này chỉ một người kinh doanh, buôn bán một loại hàng hóa cụ thể nào đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép để chỉ loại hình buôn bán.
    • Kẻ chuyên phát tán, người hay gây ra: Trong cách dùng hiện đại thường mang nghĩa tiêu cực, "monger" có thể chỉ một người chuyên thúc đẩy hoặc phát tán một ý tưởng, cảm xúc, hoặc tin đồn không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa buôn bán):
    • He was a fishmonger in the local market. (Ông ấy một người bán chợ địa phương.)
  • Danh từ (nghĩa phát tán, gây ra):
    • The politician was accused of being a warmonger. (Chính trị gia đó bị cáo buộc một kẻ hiếu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "monger" hiếm khi được sử dụng một mình. Nghĩa cách dùng của được xác định rõ ràng hơn thông qua từ đứng trước trong một từ ghép.
  • Các từ ghép với "monger" thường tạo thành danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc chỉ trích một hành vi.
Biến thể từ gần giống
  • Ironmonger (n): người bán đồ sắt, đồ kim khí.
  • Fishmonger (n): người bán .
  • Warmonger (n): kẻ hiếu chiến, người chủ trương chiến tranh.
  • Rumourmonger / Gossipmonger (n): kẻ mách lẻo, người hay loan tin đồn.
  • Scandalmonger (n): kẻ phát tán chuyện tai tiếng.
  • Fashionmonger (n): người chạy theo mốt.
Từ đồng nghĩa
  • Dealer: người buôn bán, đại .
  • Trader: thương nhân, người buôn bán.
  • Merchant: thương gia.
  • Vendor: người bán hàng.
  • Hawker: người bán rong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp với từ "monger" khi đứng một mình.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monger" một cách độc lập. Các thành ngữ thường sử dụng từ ghép chứa "monger".
monger

A fishmonger arranges fresh salmon on ice at the market.

danh từ
  1. lái, lái buôn (chủ yếu dùng trong từ ghép)