monkeyishness

/'mʌɳkiiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
monkeyishness

A child's monkeyishness makes his friends laugh during playtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò khỉ, trò nỡm: Hành động, cử chỉ ngớ ngẩn, lố bịch hoặc không nghiêm túc, giống như cách cư xử của một con khỉ.
    • Sự bắt chước rởm: Hành động bắt chước một cách vụng về, lố bịch hoặc không đúng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant monkeyishness during the meeting annoyed his colleagues. (Trò khỉ liên tục của anh ta trong cuộc họp đã làm phiền các đồng nghiệp.)
    • The comedian's act was full of silly monkeyishness that made the children laugh. (Màn trình diễn của diễn viên hài đầy những trò nỡm ngớ ngẩn khiến bọn trẻ cười phá lên.)
    • Her monkeyishness in trying to copy the famous singer's dance moves was more funny than impressive. (Sự bắt chước rởm của ấy khi cố nhảy theo các động tác của ca sĩ nổi tiếng thì buồn cười hơn ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to descend into monkeyishness": trở nên ngớ ngẩn, cư xử một cách lố bịch.
    • The debate quickly descended into monkeyishness with both candidates making silly faces. (Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành trò khỉ khi cả hai ứng viên đều làm những bộ mặt ngớ ngẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Monkeyish (adj): tính chất khỉ, ngớ ngẩn, láu lỉnh.
    • He gave her a monkeyish grin. (Anh ta nheo mắt cười với ấy một cách láu lỉnh.)
  • Monkey (n/đt): con khỉ; bắt chước, nghịch ngợm.
    • Stop monkeying around with the equipment! (Đừng nghịch ngợm với thiết bị nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Buffoonery: trò hề, hành động nực cười.
  • Tomfoolery: trò đùa ngớ ngẩn, trò hề.
  • Antics: trò tinh nghịch, trò quậy phá.
  • Apery: sự bắt chước như khỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ danh từ "monkeyishness". Các cụm từ thường liên quan đến gốc từ "monkey").

Thành ngữ liên quan
  • To make a monkey (out) of someone: làm cho ai trông ngu ngốc, chế nhạo ai.
    • He felt they had made a monkey out of him with their trick. (Anh ta cảm thấy họ đã biến mình thành trò cười bằng mánh khóe của họ.)
  • Monkey see, monkey do: khỉ thấy, khỉ làm (chỉ sự bắt chước mù quáng, không suy nghĩ).
    • The children copied everything he did—it was a classic case of monkey see, monkey do. (Bọn trẻ bắt chước mọi thứ anh ta làmđó một dụ điển hình của "khỉ thấy, khỉ làm".)
monkeyishness

A child's monkeyishness makes his friends laugh during playtime.

danh từ
  1. trò khỉ, trò nỡm, sự bắt chước rởm

Từ gần giống