monkishness
/'mʌɳkiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cách, phẩm chất hoặc hành vi giống như một thầy tu: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc sống khổ hạnh, nghiêm ngặt, xa lánh thế tục, tương tự như lối sống của các tu sĩ.
- Sự khắc khổ, khổ hạnh quá mức: Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự kiêng khem, từ bỏ những thú vui trần thế một cách cực đoan hoặc không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His quiet monkishness was evident in his simple room and few possessions. (Sự khắc khổ giống thầy tu của anh ấy thể hiện rõ qua căn phòng đơn giản và ít đồ đạc của mình.)
- She admired the monkishness of his dedication to his studies, but worried he never had any fun. (Cô ấy ngưỡng mộ sự khổ hạnh giống thầy tu trong sự cống hiến cho việc học của anh ta, nhưng lại lo lắng rằng anh ấy chẳng bao giờ vui chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An air of monkishness": Một vẻ ngoài/không khí toát lên sự khắc khổ, tĩnh lặng như một thầy tu.
- The old library had an air of monkishness, perfect for solitary research. (Thư viện cũ toát lên một vẻ khắc khổ giống thầy tu, hoàn hảo cho việc nghiên cứu đơn độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Monkish (tính từ): Có tính chất giống thầy tu, khổ hạnh.
- He led a monkish life of discipline and prayer. (Ông ấy sống một cuộc đời khổ hạnh giống thầy tu với kỷ luật và cầu nguyện.)
- Monasticism (danh từ): Chế độ tu hành, đời sống tu viện (từ học thuật hơn, trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
- Asceticism: Chủ nghĩa khổ hạnh, lối sống khắc khổ.
- Austerity: Sự khắc khổ, sự nghiêm khắc (trong lối sống).
Từ trái nghĩa
- Hedonism: Chủ nghĩa khoái lạc.
- Indulgence: Sự nuông chiều bản thân, sự buông thả.
Lưu ý sử dụng
- Từ monkishness thường được dùng trong văn viết hoặc mô tả có tính văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này đôi khi có thể mang sắc thái hơi châm biếm hoặc phê phán khi chỉ sự khổ hạnh một cách cứng nhắc hoặc không phù hợp với bối cảnh thế tục.
danh từ
- (thường)(thân mật) thầy tu; sự giống thầy tu