monocarp

/'mɔnoukɑ:p/
Học thuật
Thân thiện
monocarp

A monocarp produces a single cluster of fruit before its life cycle ends.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây ra quả một lần rồi chết: Một loại thực vật vòng đời đặc biệt, chỉ ra hoa kết quả một lần duy nhất trong đời, sau đó toàn bộ cây sẽ chết đi. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bamboo is a well-known monocarp; it flowers once after many years and then dies. (Cây tre một cây ra quả một lần nổi tiếng; ra hoa một lần sau nhiều năm rồi chết.)
    • Many agave species are monocarps. (Nhiều loài cây thùa cây một đời quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ monocarp thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc khi mô tả đặc điểm sinh học của các loài cây cụ thể.
    • The study focused on the life cycle of monocarpic perennials. (Nghiên cứu tập trung vào vòng đời của các cây lâu năm chỉ ra quả một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocarpic (tính từ): đặc tính ra quả một lần rồi chết.
    • Agave americana is a monocarpic plant. (Cây thùa Mỹ một loài thực vật tính ra quả một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Hapaxanth: (danh từ, thực vật học) một thuật ngữ khác cùng nghĩa, chỉ cây ra hoa một lần rồi chết.
  • Cây một đời quả: Cách gọi khác bằng tiếng Việt.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên môn. Trong hội thoại thông thường, người ta thường mô tả đặc điểm này ("cây chỉ ra hoa một lần rồi chết") hơn sử dụng từ monocarp.
monocarp

A monocarp produces a single cluster of fruit before its life cycle ends.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ra quả một lần, cây một đời quả

Từ chứa "monocarp"