monochromasy

monochromasy

A person with monochromasy sees the world in shades of gray.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng màu hoàn toàn: "monochromasy" tình trạng không thể phân biệt được bất kỳ màu sắc nào; người mắc chứng này chỉ có thể phân biệt các vật thể dựa trên độ sáng (đậm nhạt) thay vì màu sắc. Đây một dạng rối loạn thị giác hiếm gặp.

dụ sử dụng
  • (Người mắc chứng màu hoàn toàn nhìn thế giới chỉ với các sắc thái xám, đen trắng.)
  • (Chứng màu hoàn toàn thường do thiếu các tế bào hình nón chức năng trong võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complete monochromasy": dạng màu hoàn toàn, không khả năng nhận biết màu nào.

    • Complete monochromasy is extremely rare, affecting only about 1 in 30,000 people. (Chứng màu hoàn toàn cực kỳ hiếm gặp, chỉ ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 30.000 người.)
  • "Rod monochromasy": dạng màu do chỉ tế bào hình que hoạt động, dẫn đến thị lực kém nhạy cảm với ánh sáng.

    • Rod monochromasy is often accompanied by photophobia and nystagmus. (Chứng màu do tế bào hình que thường đi kèm với chứng sợ ánh sáng rung giật nhãn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Monochromat (danh từ): người mắc chứng màu hoàn toàn.

    • A monochromat cannot distinguish red from green due to the lack of cone cells. (Một người màu hoàn toàn không thể phân biệt đỏ với xanh do thiếu tế bào hình nón.)
  • Monochromacy (danh từ): từ đồng nghĩa với "monochromasy", thường được dùng trong y học.

    • Monochromacy is a congenital condition that affects color vision. (Chứng màu hoàn toàn một tình trạng bẩm sinh ảnh hưởng đến thị giác màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Achromatopsia: thuật ngữ y khoa chính xác hơn, chỉ tình trạng màu hoàn toàn.
  • Total color blindness: màu hoàn toàn (cách diễn đạt thông thường).
    • Total color blindness is another name for monochromasy. ( màu hoàn toàn một tên gọi khác của chứng màu hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to suffer from monochromasy": mắc chứng màu hoàn toàn.

    • He has suffered from monochromasy since birth. (Anh ấy đã mắc chứng màu hoàn toàn từ khi sinh ra.)
  • "to be diagnosed with monochromasy": được chẩn đoán mắc chứng màu hoàn toàn.

    • The child was diagnosed with monochromasy after a comprehensive eye exam. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng màu hoàn toàn sau một cuộc kiểm tra mắt toàn diện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Seeing the world in black and white": nhìn thế giới chỉ bằng hai màu đen trắng (thường dùng để mô tả trải nghiệm của người mắc monochromasy).
    • For people with monochromasy, seeing the world in black and white is their everyday reality. (Đối với người mắc chứng màu hoàn toàn, nhìn thế giới chỉ bằng hai màu đen trắng hiện thực hàng ngày của họ.)