monochromous

Học thuật
Thân thiện
monochromous

The artist created a monochromous painting using various shades of blue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một màu, đơn sắc: "Monochromous" mô tả một vật thể, hình ảnh hoặc cảnh tượng chỉ một màu sắc duy nhất hoặc các sắc thái của một màu duy nhất.
    • Có vẻ chỉ một màu: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ thứ đó trông giống như chỉ một màu, ngay cả khi sự biến đổi nhẹ về sắc độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a monochromous painting using only shades of blue. (Họa sĩ đã tạo ra một bức tranh đơn sắc chỉ sử dụng các sắc thái của màu xanh lam.)
    • The desert landscape can appear monochromous under the harsh noon sun. (Cảnh quan sa mạc có thể trông đơn sắc dưới ánh nắng gay gắt của buổi trưa.)
    • Early black-and-white television displays were monochromous. (Màn hình tivi đen trắng thời kỳ đầu đơn sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Đôi khi được dùng để mô tả một loài động vật bộ lông hoặc lớp vỏ chỉ một màu.

    • The monochromous fur of the arctic fox provides excellent camouflage in the snow. (Bộ lông đơn sắc của cáo Bắc Cực cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong tuyết.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Chỉ một tác phẩm hoặc phong cách chỉ sử dụng một dải màu.

    • The designer chose a monochromous palette of greys for the minimalist interior. (Nhà thiết kế đã chọn một bảng màu đơn sắc gồm các sắc xám cho nội thất tối giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Monochrome (Tính từ/Danh từ): Từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "monochromous", chỉ sự đơn sắc. Thường dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh công nghệ.

    • She prefers monochrome photography. ( ấy thích nhiếp ảnh đơn sắc.)
  • Monochromatic (Tính từ): Có nghĩa giống hệt, chỉ việc bao gồm hoặc thể hiện chỉ một màu.

    • A monochromatic light source. (Một nguồn sáng đơn sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unicolor: Một màu.
  • Solid-colored: màu đồng nhất.
  • Homochromatic: Đồng màu (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Polychromatic: Nhiều màu.
  • Multicolored: Đa sắc.
  • Variegated: Loang lổ, nhiều màu pha trộn.
Lưu ý sử dụng
  • "Monochromous" một từ tương đối chuyên ngành học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, các từ như monochrome hoặc monochromatic được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả, phê bình nghệ thuật, sinh học hoặc các bài viết khoa học.
monochromous

The artist created a monochromous painting using various shades of blue.

Adjective
  1. giống monochromous

Từ tương tự