monochrome
/'mɔnəkroum/
Học thuậtThân thiện
Un artiste peint un tableau monochrome en utilisant différentes nuances de bleu.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hội họa, nhiếp ảnh) Một màu: Chỉ một tác phẩm, hình ảnh hoặc kỹ thuật chỉ sử dụng các sắc thái của một màu duy nhất, thường là các tông màu xám, đen và trắng.
- Đơn sắc, đơn điệu: Có thể dùng để miêu tả thứ gì đó thiếu sự đa dạng, sinh động, chỉ có một màu hoặc một kiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une photographie monochrome est souvent très dramatique. (Một bức ảnh đơn sắc thường rất kịch tính.)
- Il préfère la télévision monochrome à la couleur. (Anh ấy thích tivi trắng đen hơn tivi màu.)
- Le décor de la pièce était monochrome, tout en nuances de bleu. (Trang trí căn phòng mang phong cách đơn sắc, toàn là các sắc thái của màu xanh dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être monochrome": Có tính chất một màu, đơn điệu.
- Sa garde-robe est monochrome, elle ne porte que du noir. (Tủ quần áo của cô ấy thật đơn điệu, cô ấy chỉ mặc đồ đen.)
- Dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ màn hình hoặc chế độ hiển thị.
- Un écran monochrome affiche uniquement deux couleurs. (Một màn hình đơn sắc chỉ hiển thị hai màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Monochromie (danh từ giống cái): Trạng thái hoặc đặc tính đơn sắc.
- La monochromie de ce tableau lui donne un caractère solennel. (Tính đơn sắc của bức tranh này mang lại cho nó một vẻ trang trọng.)
- Monochromatique (tính từ): (Vật lý) Chỉ ánh sáng có một bước sóng đơn lẻ, đơn sắc.
- Un laser émet une lumière monochromatique. (Một tia laser phát ra ánh sáng đơn sắc.)
Từ đồng nghĩa
- En noir et blanc: (bằng) đen trắng (thường dùng cho ảnh, phim).
- Uni: đồng nhất, một màu (nhấn mạnh sự thống nhất về màu sắc, ít dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật chuyên môn).
Từ trái nghĩa
- Polychrome: nhiều màu, sặc sỡ.
- Coloré: có màu sắc, đầy màu sắc.
Un artiste peint un tableau monochrome en utilisant différentes nuances de bleu.
tính từ
- (hội họa, nhiếp ảnh) một màu
- Peinture monochrometranh một màu