monochrome
/'mɔnəkroum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chỉ có một màu, đơn sắc: Mô tả một hình ảnh, bức tranh, hoặc thiết kế chỉ sử dụng các sắc thái khác nhau của một màu duy nhất.
- Đen trắng: Thường dùng để chỉ hình ảnh, phim ảnh, hoặc màn hình chỉ hiển thị hai màu đen và trắng.
Danh từ:
- Tranh, ảnh đơn sắc: Một bức tranh, bức ảnh, hoặc bản vẽ được thực hiện chỉ bằng các sắc độ của một màu.
- Sự thể hiện đơn sắc: Phương pháp hoặc kỹ thuật nghệ thuật chỉ sử dụng một màu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created a striking monochrome painting using only shades of blue. (Họa sĩ đã tạo ra một bức tranh đơn sắc ấn tượng chỉ sử dụng các sắc thái của màu xanh dương.)
- Older movies were often filmed in monochrome. (Các bộ phim cũ thường được quay dưới dạng đen trắng.)
- Danh từ:
- This gallery features a collection of monochromes from the 1920s. (Phòng trưng bày này giới thiệu một bộ sưu tập các tác phẩm đơn sắc từ những năm 1920.)
- He prefers the dramatic effect of a monochrome. (Anh ấy thích hiệu ứng kịch tính của một bức ảnh đơn sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In monochrome": Ở dạng đen trắng hoặc đơn sắc.
- The documentary was shown in monochrome to evoke a sense of the past. (Bộ phim tài liệu được chiếu dưới dạng đen trắng để gợi lên cảm giác về quá khứ.)
- "Monochrome palette": Bảng màu đơn sắc, chỉ sử dụng các biến thể của một màu.
- The interior designer used a sophisticated monochrome palette of greys. (Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng một bảng màu xám đơn sắc tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Monochromatic (tính từ): (có nghĩa tương tự) đơn sắc, chỉ có một màu.
- The room had a monochromatic color scheme. (Căn phòng có một phối màu đơn sắc.)
- Monotint (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) bức họa một màu.
Từ đồng nghĩa
- Black-and-white: Đen trắng (thường dùng cho ảnh, phim).
- Grayscale: Thang độ xám (chỉ các sắc thái từ đen đến trắng, thường dùng trong kỹ thuật số).
Từ trái nghĩa
- Polychrome: Nhiều màu, đa sắc.
- Colorful: Đầy màu sắc, sặc sỡ.
- Multicolored: Nhiều màu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monochrome". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh nghệ thuật, nhiếp ảnh và thiết kế.)
tính từ
- (như) monochromatic
danh từ+ Cách viết khác : (monotint) /'mɔnətint/
- bức hoạ một màu, tranh một màu