monochromia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng mù màu hoàn toàn: "Monochromia" là một tình trạng y khoa, trong đó mắt người bệnh không thể phân biệt được bất kỳ màu sắc nào; mọi vật chỉ được nhận biết dựa trên độ sáng tối (sắc độ xám) khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Những người mắc chứng monochromia nhìn thế giới chỉ qua các sắc thái xám.)
- (Monochromia là một dạng mù màu hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with monochromia": được chẩn đoán mắc chứng mù màu hoàn toàn.
- The patient was diagnosed with monochromia at an early age. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng monochromia từ khi còn nhỏ.)
"complete monochromia": mù màu hoàn toàn (dạng nghiêm trọng nhất).
- Complete monochromia prevents the perception of any color. (Chứng mù màu hoàn toàn ngăn cản khả năng nhận biết bất kỳ màu sắc nào.)
Biến thể và từ gần giống
Monochromat (danh từ): người mắc chứng monochromia.
- A monochromat cannot distinguish red from green. (Một người mắc chứng monochromia không thể phân biệt màu đỏ với màu xanh lá.)
Monochromatic (tính từ): đơn sắc, chỉ có một màu hoặc sắc độ.
- The painting is monochromatic, using only shades of blue. (Bức tranh có tông màu đơn sắc, chỉ sử dụng các sắc thái của màu xanh dương.)
Từ đồng nghĩa
Achromatopsia: chứng mù màu hoàn toàn (thuật ngữ y học tương đương).
- Achromatopsia is another name for monochromia. (Achromatopsia là một tên gọi khác của monochromia.)
Total color blindness: mù màu hoàn toàn (cách diễn đạt thông thường).
- Total color blindness is the defining feature of monochromia. (Mù màu hoàn toàn là đặc điểm xác định của monochromia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To suffer from monochromia: mắc phải chứng monochromia.
- He suffers from monochromia and cannot drive at night. (Anh ấy mắc chứng monochromia và không thể lái xe vào ban đêm.)
To be born with monochromia: sinh ra đã mắc chứng monochromia.
- She was born with monochromia, a rare genetic condition. (Cô ấy sinh ra đã mắc chứng monochromia, một tình trạng di truyền hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
- See the world in black and white: nhìn thế giới chỉ có đen trắng (ẩn dụ cho chứng monochromia).
- For someone with monochromia, life is literally seeing the world in black and white. (Đối với người mắc chứng monochromia, cuộc sống đúng nghĩa là nhìn thế giới chỉ có hai màu đen trắng.)