monocled

Học thuật
Thân thiện
monocled

A monocled gentleman examines a rare butterfly in his collection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đeo kính một mắt: Mô tả một người đang đeo một chiếc kính một mắt (monocle), một loại kính chỉ một tròng, thường được gắn vào hốc mắt không gọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The monocled gentleman raised an eyebrow in surprise. (Ngài quý tộc đeo kính một mắt nhướng lông mày lên ngạc nhiên.)
    • He was often depicted as a monocled aristocrat in the cartoons. (Ông ấy thường được miêu tả như một quý tộc đeo kính một mắt trong các bức biếm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính mô tả thường được dùng để gợi lên hình ảnh về một quý tộc, một sĩ quan cao cấp, hoặc một nhân vật phong cách cổ điển, lịch lãm từ quá khứ (thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20).
Biến thể từ gần giống
  • Monocle (danh từ): Kính một mắt.
    • He polished his monocle before placing it in his eye. (Ông ấy lau chùi chiếc kính một mắt của mình trước khi gắn vào mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bespectacled (adj): Đeo kính (nói chung, thường chỉ kính hai mắt gọng).
    • The bespectacled librarian helped me find the book. (Người thủ thư đeo kính đã giúp tôi tìm cuốn sách.)
monocled

A monocled gentleman examines a rare butterfly in his collection.

Adjective
  1. đeo kính một mắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự