bespectacled

/bi'spektəkld/
Học thuật
Thân thiện
bespectacled

A bespectacled librarian reads a book to a group of children.

Định nghĩa

Tính từ: - Đeo kính: Mô tả một người đeo kính (thường kính mắt, kính cận, kính viễn) trên mặt. Từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bespectacled librarian helped me find the book. (Người thủ thư đeo kính đã giúp tôi tìm cuốn sách.)
    • He was a serious, bespectacled young man. (Anh ấy một chàng trai trẻ nghiêm túc đeo kính.)
    • In the old photo, my bespectacled grandfather looked very scholarly. (Trong bức ảnh , ông tôi đeo kính trông rất mực học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính văn chương hơn so với cách nói thông thường "wearing glasses". thường được dùng trong văn viết, báo chí hoặc để tạo ra một hình ảnh miêu tả sinh động.
    • The bespectacled detective peered closely at the evidence. (Viên thám tử đeo kính nhìn chăm chú vào chứng cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectacles (danh từ, số nhiều): Một từ trang trọng hơn để chỉ "kính mắt" (glasses).
    • He polished his spectacles. (Anh ấy lau chùi cặp kính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Wearing glasses: Đeo kính (cách diễn đạt thông thường, trung lập).
  • With glasses: đeo kính (cách diễn đạt ngắn gọn).
Lưu ý
  • "Bespectacled" chỉ dùng làm tính từ, không dùng làm danh từ.
  • Từ này hầu như luôn dùng để miêu tả người, hiếm khi dùng cho động vật hay đồ vật.
  • Đây một tính từ nguồn gốc từ danh từ "spectacles" (kính mắt) với hậu tố "-ed", tương tự cấu trúc của các từ như "bearded" ( râu), "gloved" (đeo găng tay).
bespectacled

A bespectacled librarian reads a book to a group of children.

tính từ
  1. đeo kính

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự